単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 153,792 165,461 150,661 151,143 148,860
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,417 5,983 2,223 5,555 1,940
1. Tiền 2,417 5,983 2,223 5,555 1,940
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,002 1,002 1,002 1,002 1,002
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 59,940 68,684 57,601 55,109 59,837
1. Phải thu khách hàng 58,166 68,457 57,308 54,813 59,633
2. Trả trước cho người bán 252 155 263 265 318
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,677 226 185 185 42
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -155 -155 -155 -155 -155
IV. Tổng hàng tồn kho 81,650 81,000 81,090 80,822 80,386
1. Hàng tồn kho 81,650 81,000 81,090 80,822 80,386
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,783 8,791 8,745 8,655 5,695
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 284 201 143 153 202
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,499 8,591 8,602 8,501 5,493
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 28,221 26,377 27,165 26,889 26,404
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22,763 21,297 22,253 21,056 20,865
1. Tài sản cố định hữu hình 21,858 20,416 21,395 20,222 20,054
- Nguyên giá 80,079 80,079 81,052 79,815 80,719
- Giá trị hao mòn lũy kế -58,221 -59,663 -59,657 -59,593 -60,665
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 904 881 857 834 811
- Nguyên giá 2,305 2,305 2,305 2,305 2,305
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,400 -1,424 -1,448 -1,471 -1,494
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,750 3,750 3,750 3,750 3,750
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 3,750 3,750 3,750 3,750 3,750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,709 1,317 1,149 1,158 1,601
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,709 1,317 1,149 1,158 1,601
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 182,014 191,838 177,827 178,032 175,264
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 25,289 38,319 23,975 32,248 21,608
I. Nợ ngắn hạn 25,289 38,319 23,975 31,198 20,821
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 210
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 15,004 28,040 15,674 16,620 7,218
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,343 650 412 1,237 1,730
6. Phải trả người lao động -919 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 0 2,069 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 195 868 269 1,917 955
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 1,050 788
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 1,050 788
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 156,725 153,518 153,851 145,784 153,656
I. Vốn chủ sở hữu 156,725 153,518 153,851 145,784 153,656
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120,000 120,000 120,000 120,000 120,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -150 -150 -150 -150 -150
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,586 2,586 2,586 2,586 2,586
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 34,289 31,083 31,416 23,348 31,220
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 182,014 191,838 177,827 178,032 175,264