単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 150,661 151,143 148,860 184,108 189,007
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,223 5,555 1,940 4,017 1,464
1. Tiền 2,223 5,555 1,940 4,017 1,464
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,002 1,002 1,002 1,002 1,002
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 57,601 55,109 59,837 92,790 99,925
1. Phải thu khách hàng 57,308 54,813 59,633 92,532 99,471
2. Trả trước cho người bán 263 265 318 377 482
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 185 185 42 35 127
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -155 -155 -155 -155 -155
IV. Tổng hàng tồn kho 81,090 80,822 80,386 82,331 84,554
1. Hàng tồn kho 81,090 80,822 80,386 82,331 84,554
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,745 8,655 5,695 3,967 2,061
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 143 153 202 202 438
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,602 8,501 5,493 3,765 1,624
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 27,165 26,889 26,404 24,882 23,347
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22,253 21,056 20,865 19,496 18,144
1. Tài sản cố định hữu hình 21,395 20,222 20,054 18,707 17,375
- Nguyên giá 81,052 79,815 80,719 78,403 78,403
- Giá trị hao mòn lũy kế -59,657 -59,593 -60,665 -59,696 -61,028
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 857 834 811 790 769
- Nguyên giá 2,305 2,305 2,305 2,305 2,305
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,448 -1,471 -1,494 -1,515 -1,536
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,750 3,750 3,750 3,750 3,750
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 3,750 3,750 3,750 3,750 3,750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,149 1,158 1,601 1,523 1,311
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,149 1,158 1,601 1,523 1,311
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 177,827 178,032 175,264 208,990 212,354
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 23,975 32,248 21,608 48,942 49,182
I. Nợ ngắn hạn 23,975 31,198 20,821 48,154 48,447
1. Vay và nợ ngắn 0 0 210 158 158
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 15,674 16,620 7,218 31,254 27,777
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 1 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 412 1,237 1,730 2,122 2,848
6. Phải trả người lao động 0 0 0 1,898 2,094
7. Chi phí phải trả 0 0 0 2,173 2,221
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 269 1,917 955 390 414
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 1,050 788 788 735
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 1,050 788 788 735
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 153,851 145,784 153,656 160,048 163,172
I. Vốn chủ sở hữu 153,851 145,784 153,656 160,048 163,172
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120,000 120,000 120,000 120,000 120,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -150 -150 -150 -150 -150
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,586 2,586 2,586 2,586 2,586
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 31,416 23,348 31,220 37,612 40,736
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 177,827 178,032 175,264 208,990 212,354