単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 254,128 264,228 167,456 157,236 153,792
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,489 7,986 831 1,403 2,417
1. Tiền 1,489 7,986 831 1,403 2,417
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 1,002 1,002
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 165,574 163,807 73,587 59,951 59,940
1. Phải thu khách hàng 159,448 163,779 73,165 59,713 58,166
2. Trả trước cho người bán 6,244 155 252 252 252
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 15 6 303 118 1,677
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -132 -132 -132 -132 -155
IV. Tổng hàng tồn kho 78,975 84,234 84,598 86,151 81,650
1. Hàng tồn kho 78,975 84,234 84,598 86,151 81,650
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,090 8,201 8,439 8,728 8,783
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 60 33 83 129 284
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,031 8,168 8,356 8,600 8,499
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 29,170 28,572 31,485 29,551 28,221
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 26,867 26,689 25,748 24,251 22,763
1. Tài sản cố định hữu hình 25,868 25,714 24,796 23,323 21,858
- Nguyên giá 79,442 79,543 80,079 80,079 80,079
- Giá trị hao mòn lũy kế -53,574 -53,830 -55,283 -56,756 -58,221
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 999 975 952 928 904
- Nguyên giá 2,305 2,305 2,305 2,305 2,305
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,306 -1,329 -1,353 -1,377 -1,400
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 3,750 3,750 3,750
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 3,750 3,750 3,750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,303 1,883 1,987 1,550 1,709
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,303 1,883 1,987 1,550 1,709
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 283,298 292,800 198,941 186,787 182,014
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 140,800 138,939 40,620 26,677 25,289
I. Nợ ngắn hạn 139,337 137,475 40,257 26,677 25,289
1. Vay và nợ ngắn 2,201 1,651 2,201 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 124,996 121,426 25,126 11,969 15,004
4. Người mua trả tiền trước 10,770 13,941 10,412 7,905 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 997 24 2,255 1,948 4,343
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 -919
7. Chi phí phải trả 6 0 0 4,659 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 367 433 263 196 195
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,463 1,463 363 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,463 1,463 363 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 142,498 153,862 158,321 160,110 156,725
I. Vốn chủ sở hữu 142,498 153,862 158,321 160,110 156,725
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120,000 120,000 120,000 120,000 120,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -150 -150 -150 -150 -150
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,586 2,586 2,586 2,586 2,586
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 20,062 31,426 35,885 37,674 34,289
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 283,298 292,800 198,941 186,787 182,014