TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
254,128
|
264,228
|
167,456
|
157,236
|
153,792
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,489
|
7,986
|
831
|
1,403
|
2,417
|
1. Tiền
|
1,489
|
7,986
|
831
|
1,403
|
2,417
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,002
|
1,002
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
165,574
|
163,807
|
73,587
|
59,951
|
59,940
|
1. Phải thu khách hàng
|
159,448
|
163,779
|
73,165
|
59,713
|
58,166
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,244
|
155
|
252
|
252
|
252
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
15
|
6
|
303
|
118
|
1,677
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-132
|
-132
|
-132
|
-132
|
-155
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
78,975
|
84,234
|
84,598
|
86,151
|
81,650
|
1. Hàng tồn kho
|
78,975
|
84,234
|
84,598
|
86,151
|
81,650
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,090
|
8,201
|
8,439
|
8,728
|
8,783
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
60
|
33
|
83
|
129
|
284
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,031
|
8,168
|
8,356
|
8,600
|
8,499
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
29,170
|
28,572
|
31,485
|
29,551
|
28,221
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
26,867
|
26,689
|
25,748
|
24,251
|
22,763
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
25,868
|
25,714
|
24,796
|
23,323
|
21,858
|
- Nguyên giá
|
79,442
|
79,543
|
80,079
|
80,079
|
80,079
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-53,574
|
-53,830
|
-55,283
|
-56,756
|
-58,221
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
999
|
975
|
952
|
928
|
904
|
- Nguyên giá
|
2,305
|
2,305
|
2,305
|
2,305
|
2,305
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,306
|
-1,329
|
-1,353
|
-1,377
|
-1,400
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
3,750
|
3,750
|
3,750
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
3,750
|
3,750
|
3,750
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,303
|
1,883
|
1,987
|
1,550
|
1,709
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,303
|
1,883
|
1,987
|
1,550
|
1,709
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
283,298
|
292,800
|
198,941
|
186,787
|
182,014
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
140,800
|
138,939
|
40,620
|
26,677
|
25,289
|
I. Nợ ngắn hạn
|
139,337
|
137,475
|
40,257
|
26,677
|
25,289
|
1. Vay và nợ ngắn
|
2,201
|
1,651
|
2,201
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
124,996
|
121,426
|
25,126
|
11,969
|
15,004
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10,770
|
13,941
|
10,412
|
7,905
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
997
|
24
|
2,255
|
1,948
|
4,343
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-919
|
7. Chi phí phải trả
|
6
|
0
|
0
|
4,659
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
367
|
433
|
263
|
196
|
195
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1,463
|
1,463
|
363
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,463
|
1,463
|
363
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
142,498
|
153,862
|
158,321
|
160,110
|
156,725
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
142,498
|
153,862
|
158,321
|
160,110
|
156,725
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120,000
|
120,000
|
120,000
|
120,000
|
120,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-150
|
-150
|
-150
|
-150
|
-150
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,586
|
2,586
|
2,586
|
2,586
|
2,586
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
20,062
|
31,426
|
35,885
|
37,674
|
34,289
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
283,298
|
292,800
|
198,941
|
186,787
|
182,014
|