単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 122,704 235,418 346,871 372,058 316,773
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 122,704 235,418 346,871 372,058 316,773
Giá vốn hàng bán 102,504 214,163 336,193 343,270 298,149
Lợi nhuận gộp 20,200 21,254 10,678 28,788 18,624
Doanh thu hoạt động tài chính 23 211 660 8 309
Chi phí tài chính 819 751 602 222 33
Trong đó: Chi phí lãi vay 819 751 602 195 33
Chi phí bán hàng 553 3,355 1,837 1,747 1,207
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,122 6,491 5,397 7,590 7,406
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,728 10,868 3,502 19,237 10,286
Thu nhập khác 43 81 508 116 149
Chi phí khác 61 46 89 1,570 12
Lợi nhuận khác -18 35 418 -1,454 136
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,710 10,903 3,920 17,784 10,423
Chi phí thuế TNDN hiện hành 965 1,324 997 2,534 1,311
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 965 1,324 997 2,534 1,311
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,745 9,579 2,923 15,249 9,112
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,745 9,579 2,923 15,249 9,112
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)