単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 13,710 10,903 3,910 17,784 10,423
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,948 7,926 5,702 6,309 5,401
- Khấu hao TSCĐ 8,162 7,159 6,280 5,943 5,796
- Các khoản dự phòng 186 -54 22 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -33 -170 -1,126 122 -428
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 819 751 602 222 33
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 22,659 18,829 9,612 24,093 15,824
- Tăng, giảm các khoản phải thu -8,692 -40,278 -74,316 104,235 4,028
- Tăng, giảm hàng tồn kho -969 -1,051 -72,333 -2,675 1,264
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 13,977 -10,243 121,031 -114,487 -4,541
- Tăng giảm chi phí trả trước 694 -2,955 1,095 370 136
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -822 -753 -605 -222 -33
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,205 -1,514 -374 -1,400 -2,639
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 25,642 -37,964 -15,891 9,915 14,038
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,981 -2,580 -1,604 -578 -3,946
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 10 39 4,664 -1,002 131
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -11,000 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 11,000 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -3,750 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1 233 654 8 280
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,970 -2,309 3,714 -5,322 -3,535
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 39,850 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 1,050
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,201 -2,201 -2,201 -3,664 -53
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6,000 0 -11,978
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2,201 37,650 -8,201 -3,664 -10,980
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 21,471 -2,624 -20,378 929 -477
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,020 24,491 21,867 1,489 2,417
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 24,491 21,867 1,489 2,417 1,940