|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3.590
|
7.628
|
3.615
|
25.831
|
25.831
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-16.128
|
-18.944
|
56.993
|
51.122
|
51.122
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
184
|
112
|
146
|
146
|
146
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-69
|
-198
|
0
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-137.204
|
-113.858
|
-107.360
|
-95.846
|
-95.846
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
120.962
|
95.000
|
164.207
|
146.822
|
146.822
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-12.538
|
-11.315
|
60.608
|
76.953
|
76.953
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
357.898
|
-4.014
|
-1.604
|
-6.770
|
-6.770
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-60.231
|
-78.327
|
-4.857
|
-4.364
|
-4.364
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
54.663
|
67.616
|
-17.471
|
7.554
|
7.554
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3.532
|
-4.385
|
-4.089
|
-2.504
|
-2.504
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-231.759
|
-204.919
|
-161.405
|
-140.955
|
-140.955
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.160
|
-338
|
-1.299
|
-2.384
|
-2.384
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.767
|
-2.597
|
-653
|
-1.647
|
-1.647
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
98.574
|
-238.279
|
-130.770
|
-74.117
|
-74.117
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.688
|
-3.024
|
0
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
10
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-50.000
|
-363.000
|
-811.000
|
-15.000
|
-15.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
271.059
|
414.887
|
841.004
|
239.000
|
239.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-332.092
|
-146.850
|
-530.000
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
530.000
|
944.000
|
53.000
|
53.000
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
219.237
|
133.938
|
110.908
|
91.684
|
91.684
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
105.527
|
565.952
|
554.912
|
368.684
|
368.684
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
680.268
|
60.000
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-886.090
|
-379.330
|
-373.726
|
-318.000
|
-318.000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-360
|
-424
|
-441
|
-388
|
-388
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-206.182
|
-319.754
|
-374.167
|
-318.388
|
-318.388
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2.081
|
7.919
|
49.975
|
-23.821
|
-23.821
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16.601
|
14.520
|
22.439
|
72.414
|
72.414
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14.520
|
22.439
|
72.414
|
48.593
|
48.593
|