Đơn vị: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3.590 7.628 3.615 25.831 25.831
2. Điều chỉnh cho các khoản -16.128 -18.944 56.993 51.122 51.122
- Khấu hao TSCĐ 184 112 146 146 146
- Các khoản dự phòng -69 -198 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -137.204 -113.858 -107.360 -95.846 -95.846
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 120.962 95.000 164.207 146.822 146.822
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -12.538 -11.315 60.608 76.953 76.953
- Tăng, giảm các khoản phải thu 357.898 -4.014 -1.604 -6.770 -6.770
- Tăng, giảm hàng tồn kho -60.231 -78.327 -4.857 -4.364 -4.364
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 54.663 67.616 -17.471 7.554 7.554
- Tăng giảm chi phí trả trước -3.532 -4.385 -4.089 -2.504 -2.504
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -231.759 -204.919 -161.405 -140.955 -140.955
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4.160 -338 -1.299 -2.384 -2.384
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.767 -2.597 -653 -1.647 -1.647
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 98.574 -238.279 -130.770 -74.117 -74.117
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2.688 -3.024 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 10 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -50.000 -363.000 -811.000 -15.000 -15.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 271.059 414.887 841.004 239.000 239.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -332.092 -146.850 -530.000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 530.000 944.000 53.000 53.000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 219.237 133.938 110.908 91.684 91.684
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 105.527 565.952 554.912 368.684 368.684
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 680.268 60.000 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -886.090 -379.330 -373.726 -318.000 -318.000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -360 -424 -441 -388 -388
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -206.182 -319.754 -374.167 -318.388 -318.388
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2.081 7.919 49.975 -23.821 -23.821
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 16.601 14.520 22.439 72.414 72.414
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 14.520 22.439 72.414 48.593 48.593