単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 13,600 20,245 26,968 65,661 124,181
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,826 11,746 21,743 3,901 1,660
1. Tiền 4,826 10,246 6,743 3,901 1,660
2. Các khoản tương đương tiền 0 1,500 15,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 1,000 2,083 54,229 117,500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 2,083 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 1,000 0 54,229 117,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,419 5,194 2,770 6,506 4,439
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 7,999 4,176 3,294 5,997 3,188
2. Trả trước cho người bán 952 1,826 89 761 545
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 242 72 311 734 1,693
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -774 -880 -925 -987 -987
IV. Tổng hàng tồn kho 129 184 137 185 198
1. Hàng tồn kho 129 184 137 185 198
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 227 2,121 235 841 385
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 227 215 235 193 165
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1,906 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 648 220
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 230,566 227,607 218,413 202,330 189,366
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 52,090 14,787 14,336 12,183 10,030
1. Tài sản cố định hữu hình 52,090 14,787 14,336 12,183 10,030
- Nguyên giá 118,561 56,945 58,671 58,763 58,826
- Giá trị hao mòn lũy kế -66,471 -42,158 -44,336 -46,579 -48,795
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 176,205 208,532 196,647 184,926 173,453
- Nguyên giá 196,747 264,293 264,293 264,401 264,401
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,543 -55,762 -67,646 -79,475 -90,948
IV. Tài sản dở dang dài hạn 81 857 81 81 690
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 81 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 81 857 0 81 690
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,190 3,431 7,349 5,140 5,193
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,190 3,431 7,349 5,140 5,193
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 244,166 247,852 245,381 267,991 313,548
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 118,319 96,499 64,389 46,613 48,568
I. Nợ ngắn hạn 19,744 18,766 28,337 27,844 31,261
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5,387 920 720 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 350 70 1,075 661 707
4. Người mua trả tiền trước 180 258 12 214 6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,876 3,245 10,127 9,034 11,923
6. Phải trả người lao động 1,201 3,744 4,828 5,744 5,249
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 187 511 155 592 742
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 4,225 4,576 5,932 5,526 6,048
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,421 1,475 1,502 1,540 1,251
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 800 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,116 3,968 3,986 4,533 5,336
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 98,575 77,733 36,052 18,768 17,307
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 12,575 16,293 19,132 18,768 17,307
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 86,000 61,440 16,920 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 125,847 151,353 180,992 221,378 264,979
I. Vốn chủ sở hữu 125,847 151,353 180,992 221,378 264,979
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 52,897 52,897 52,897 100,504 100,504
2. Thặng dư vốn cổ phần 106 106 106 106 106
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 30,850 30,850 30,850 30,850 30,850
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 41,994 67,500 97,139 89,918 133,520
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 29,986 36,200 55,616 33,001 73,918
- LNST chưa phân phối kỳ này 12,008 31,300 41,522 56,917 59,602
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 244,166 247,852 245,381 267,991 313,548