|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,192
|
3,442
|
3,899
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,192
|
3,442
|
3,899
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,642
|
1,642
|
1,642
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,550
|
1,799
|
2,256
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,043
|
4,860
|
495
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,844
|
4,262
|
1,476
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,414
|
1,636
|
119
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
21
|
113
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,584
|
1,847
|
2,691
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,164
|
530
|
-1,528
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
93
|
4
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-93
|
-4
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,072
|
525
|
-1,529
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
584
|
84
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
584
|
84
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,488
|
441
|
-1,529
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,488
|
441
|
-1,529
|