単位: 1.000.000đ
  2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,192 3,442 3,899
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 3,192 3,442 3,899
Giá vốn hàng bán 1,642 1,642 1,642
Lợi nhuận gộp 1,550 1,799 2,256
Doanh thu hoạt động tài chính 9,043 4,860 495
Chi phí tài chính 6,844 4,262 1,476
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,414 1,636 119
Chi phí bán hàng 0 21 113
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,584 1,847 2,691
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,164 530 -1,528
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 93 4 0
Lợi nhuận khác -93 -4 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,072 525 -1,529
Chi phí thuế TNDN hiện hành 584 84
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 584 84 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,488 441 -1,529
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,488 441 -1,529
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0