単位: 1.000.000đ
  2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 47,811 13,742 10,323
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,900 5,612 1,590
1. Tiền 18,900 5,612 1,590
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 23,332 7,876 8,658
1. Đầu tư ngắn hạn 26,578 10,775 12,172
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -3,246 -2,899 -3,514
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,544 249 67
1. Phải thu khách hàng 330 0 0
2. Trả trước cho người bán 205 249 35
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 208 0 7
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 35 5 7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 35 5 4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 4
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 36,386 34,624 37,642
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 90 90
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 90 90
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0
II. Tài sản cố định 0 55 36
1. Tài sản cố định hữu hình 0 55 36
- Nguyên giá 0 55 55
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -19
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 33,886 32,243 30,601
- Nguyên giá 41,060 41,060 41,060
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,174 -8,817 -10,459
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,500 1,999 6,719
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 2,500 2,000 7,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -1 -281
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 236 196
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 236 196
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 84,197 48,366 47,964
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 42,942 2,420 3,547
I. Nợ ngắn hạn 18,543 1,610 2,737
1. Vay và nợ ngắn 0 1,005 2,180
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0
3. Phải trả người bán 7 117 31
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 559 162 97
6. Phải trả người lao động 106 83 84
7. Chi phí phải trả 852 151 152
8. Phải trả nội bộ 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 17,019 92 194
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0
II. Nợ dài hạn 24,399 810 810
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 810 810 810
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 41,255 45,946 44,417
I. Vốn chủ sở hữu 41,255 45,946 44,417
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 35,000 38,000 38,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 7,373 7,373
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,882 573 -956
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 84,197 48,366 47,964