|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
40,954
|
52,221
|
17,287
|
22,439
|
35,924
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
40,954
|
52,221
|
17,287
|
22,439
|
35,924
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
32,602
|
41,984
|
13,245
|
13,954
|
27,029
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,352
|
10,237
|
4,042
|
8,485
|
8,895
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4
|
45
|
6
|
21
|
126
|
|
7. Chi phí tài chính
|
350
|
404
|
458
|
450
|
78
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
350
|
404
|
458
|
450
|
78
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,987
|
1,461
|
787
|
879
|
1,118
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,618
|
4,503
|
3,155
|
4,383
|
3,667
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,400
|
3,914
|
-353
|
2,794
|
4,157
|
|
12. Thu nhập khác
|
89
|
1,181
|
1,549
|
141
|
9
|
|
13. Chi phí khác
|
4
|
483
|
776
|
797
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
85
|
698
|
773
|
-656
|
8
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,486
|
4,613
|
420
|
2,138
|
4,165
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
353
|
932
|
0
|
596
|
719
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-7
|
-9
|
269
|
-9
|
-8
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
346
|
923
|
269
|
587
|
711
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,140
|
3,690
|
150
|
1,551
|
3,454
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,140
|
3,690
|
150
|
1,551
|
3,454
|