単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 174,385 46,122 38,486 45,034 45,858
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 174,385 46,122 38,486 45,034 45,858
4. Giá vốn hàng bán 179,332 40,782 36,557 35,830 34,813
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -4,947 5,340 1,929 9,204 11,045
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,549 3,377 30,936 848 258
7. Chi phí tài chính 2,824 0 16,652 13,695 12,630
-Trong đó: Chi phí lãi vay 547 0 14,261 12,103 11,394
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -9,119 -6,433 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,054 87,470 30,725 3,421 8,964
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -22,395 -85,185 -14,511 -7,065 -10,291
12. Thu nhập khác 14,413 2,147 16,242 225 552
13. Chi phí khác 28,879 1,447 2,405 175 310
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -14,466 700 13,837 49 242
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -36,861 -84,485 -675 -7,015 -10,049
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -86 0 382 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -82 0 382 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -36,779 -84,485 -1,057 -7,015 -10,049
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 6 0 -7,978 -3,267 -2,484
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -36,785 -84,485 6,921 -3,749 -7,564