|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-3.112
|
665
|
960
|
-8.562
|
-3.304
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8.113
|
5.223
|
7.784
|
10.152
|
6.397
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.463
|
4.258
|
4.351
|
2.653
|
4.256
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1.075
|
-2.458
|
574
|
4.720
|
-555
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
337
|
0
|
50
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-237
|
231
|
-11
|
-130
|
-85
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.811
|
2.855
|
2.870
|
2.858
|
2.781
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5.001
|
5.888
|
8.743
|
1.590
|
3.093
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-687
|
-759
|
3.574
|
2.917
|
1.680
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-448
|
-15
|
-211
|
-439
|
-213
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-4.291
|
-1.004
|
-1.140
|
-4.272
|
6.923
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-67
|
51
|
48
|
16
|
-23
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-15
|
127
|
-685
|
-56
|
720
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.996
|
-1.668
|
-2.833
|
-4.142
|
-2.628
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2.504
|
2.618
|
7.496
|
-4.386
|
9.553
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-736
|
-928
|
-4.107
|
2.819
|
-12.487
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
-2.764
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
50
|
28
|
92
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-736
|
-877
|
-6.381
|
2.449
|
-12.487
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
959
|
-9
|
1.966
|
-4
|
5.696
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.020
|
-1.433
|
-896
|
-20
|
-1.465
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-61
|
-1.443
|
1.069
|
-24
|
4.230
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3.300
|
298
|
2.184
|
-1.961
|
1.297
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.097
|
1.797
|
2.095
|
4.279
|
2.319
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.797
|
2.095
|
4.279
|
2.319
|
3.615
|