|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.545.627
|
1.948.256
|
2.433.090
|
2.088.892
|
1.739.636
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
40.908
|
44.049
|
12.043
|
21.413
|
34.816
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
167.880
|
167.564
|
172.324
|
178.305
|
184.239
|
|
- Các khoản dự phòng
|
41.618
|
29.040
|
40.639
|
30.950
|
41.399
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
-22.324
|
-22.324
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1.386
|
1.428
|
-76
|
859
|
-304
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
1.052
|
-3.448
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-287.761
|
-259.330
|
-300.017
|
-335.079
|
-357.804
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
120.557
|
126.620
|
124.944
|
146.378
|
167.286
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.586.535
|
1.992.305
|
2.445.132
|
2.110.305
|
1.774.452
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-10.599
|
-156.106
|
127.147
|
-138.314
|
36.647
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-607.547
|
273.309
|
-82.318
|
-186.868
|
-335.018
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-230.661
|
432.612
|
91.003
|
108.919
|
-275.760
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.416.412
|
30.594
|
33.056
|
11.074
|
51.056
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
-1.973.963
|
-426.849
|
-164.052
|
223.823
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-115.413
|
-122.153
|
-122.832
|
-130.079
|
-152.771
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-27.784
|
-160.929
|
-327.288
|
-418.233
|
-272.562
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-821.880
|
315.669
|
1.737.051
|
1.192.751
|
1.049.867
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-237.378
|
-402.724
|
-351.723
|
-260.257
|
-251.189
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
3.100
|
1.116
|
4.812
|
917
|
6.461
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-807.100
|
-2.165.000
|
-1.863.900
|
-3.437.743
|
-1.243.367
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
174.931
|
5.165.600
|
1.692.069
|
1.227.343
|
986.277
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
74.674
|
403.446
|
185.499
|
171.113
|
202.684
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-791.772
|
3.002.437
|
-333.242
|
-2.298.626
|
-299.135
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
52.559
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
5.728.402
|
5.717.480
|
5.716.719
|
5.085.474
|
6.266.917
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-5.605.422
|
-5.327.448
|
-5.726.152
|
-5.349.251
|
-6.648.117
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2.033
|
-2.627.795
|
-108.009
|
-2.596.749
|
-45.364
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
120.947
|
-2.185.204
|
-117.442
|
-2.860.527
|
-426.564
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.492.705
|
1.132.901
|
1.286.366
|
-3.966.402
|
324.168
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7.346.209
|
5.854.573
|
6.988.930
|
8.297.103
|
4.331.803
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1.070
|
1.455
|
161
|
1.102
|
38
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5.854.573
|
6.988.930
|
8.275.458
|
4.331.803
|
4.656.009
|