|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,357,344
|
7,579,239
|
9,334,257
|
8,526,663
|
7,234,855
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
81,827
|
62,691
|
58,768
|
54,420
|
69,833
|
|
Doanh thu thuần
|
6,275,518
|
7,516,548
|
9,275,489
|
8,472,243
|
7,165,022
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,506,531
|
4,086,672
|
5,067,866
|
4,515,823
|
3,971,955
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,768,987
|
3,429,876
|
4,207,623
|
3,956,421
|
3,193,067
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
269,015
|
269,143
|
307,426
|
317,210
|
336,681
|
|
Chi phí tài chính
|
131,127
|
140,031
|
134,121
|
159,202
|
184,406
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
117,617
|
123,731
|
122,479
|
146,378
|
167,286
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,155,674
|
1,389,701
|
1,666,584
|
1,802,139
|
1,385,088
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
231,739
|
240,171
|
308,398
|
248,863
|
243,204
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,544,474
|
1,951,441
|
2,428,270
|
2,088,738
|
1,742,657
|
|
Thu nhập khác
|
2,020
|
640
|
5,835
|
645
|
3,518
|
|
Chi phí khác
|
867
|
3,825
|
1,015
|
490
|
6,539
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,153
|
-3,185
|
4,820
|
154
|
-3,021
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
25,012
|
22,324
|
22,324
|
25,312
|
25,607
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,545,627
|
1,948,256
|
2,433,090
|
2,088,892
|
1,739,636
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
166,707
|
279,616
|
292,903
|
326,106
|
232,909
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
31,538
|
-29,604
|
35,760
|
-37,278
|
22,388
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
198,245
|
250,012
|
328,663
|
288,828
|
255,297
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,347,382
|
1,698,243
|
2,104,427
|
1,800,064
|
1,484,339
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
21,492
|
22,156
|
25,061
|
22,497
|
12,901
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,325,890
|
1,676,087
|
2,079,366
|
1,777,567
|
1,471,437
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|