単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,948,256 2,433,090 2,088,892 1,739,636 2,269,491
2. Điều chỉnh cho các khoản 44,049 12,043 21,413 34,816 -18,618
- Khấu hao TSCĐ 167,564 172,324 178,305 184,239 184,595
- Các khoản dự phòng 29,040 40,639 30,950 41,399 34,560
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết -22,324 -22,324
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,428 -76 859 -304 -1,489
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 1,052 -3,448 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -259,330 -300,017 -335,079 -357,804 -381,270
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 126,620 124,944 146,378 167,286 144,987
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,992,305 2,445,132 2,110,305 1,774,452 2,250,873
- Tăng, giảm các khoản phải thu -156,106 127,147 -138,314 36,647 59,302
- Tăng, giảm hàng tồn kho 273,309 -82,318 -186,868 -335,018 67,466
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 432,612 91,003 108,919 -275,760 638,712
- Tăng giảm chi phí trả trước 30,594 33,056 11,074 51,056 20,357
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -1,973,963 -426,849 -164,052 223,823 -161,833
- Tiền lãi vay phải trả -122,153 -122,832 -130,079 -152,771 -164,660
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -160,929 -327,288 -418,233 -272,562 -55,401
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 315,669 1,737,051 1,192,751 1,049,867 2,654,818
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -402,724 -351,723 -260,257 -251,189 -192,606
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,116 4,812 917 6,461 3,363
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,165,000 -1,863,900 -3,437,743 -1,243,367 -1,726,709
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 5,165,600 1,692,069 1,227,343 986,277 1,366,300
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 403,446 185,499 171,113 202,684 116,503
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 3,002,437 -333,242 -2,298,626 -299,135 -433,149
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 52,559 129,390
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 5,717,480 5,716,719 5,085,474 6,266,917 6,657,581
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5,327,448 -5,726,152 -5,349,251 -6,648,117 -6,020,107
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2,627,795 -108,009 -2,596,749 -45,364 -2,610,363
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2,185,204 -117,442 -2,860,527 -426,564 -1,843,500
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,132,901 1,286,366 -3,966,402 324,168 378,169
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,854,573 6,988,930 8,297,103 4,331,803 4,656,009
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,455 161 1,102 38 -268
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 6,988,930 8,275,458 4,331,803 4,656,009 5,033,910