|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
15,239,621
|
17,764,792
|
14,536,119
|
15,090,859
|
15,911,090
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,988,930
|
8,275,458
|
4,331,803
|
4,656,009
|
5,033,910
|
|
1. Tiền
|
86,843
|
83,958
|
127,934
|
223,635
|
229,275
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6,902,087
|
8,191,500
|
4,203,869
|
4,432,374
|
4,804,635
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,916,906
|
3,443,356
|
5,197,897
|
5,236,041
|
5,766,577
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
1,973,963
|
2,400,813
|
2,564,864
|
2,341,041
|
2,502,874
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,311,990
|
3,002,833
|
1,841,658
|
1,641,761
|
1,785,376
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,141,299
|
1,064,170
|
1,263,123
|
1,124,984
|
1,193,444
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
412,967
|
387,579
|
388,658
|
382,310
|
409,406
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
512,747
|
1,306,106
|
189,877
|
134,467
|
182,526
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,852,875
|
2,894,568
|
3,050,529
|
3,344,046
|
3,242,093
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,885,499
|
2,940,838
|
3,100,754
|
3,378,465
|
3,272,621
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-32,624
|
-46,270
|
-50,225
|
-34,419
|
-30,528
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
168,919
|
148,577
|
114,231
|
213,002
|
83,134
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
24,750
|
21,495
|
39,188
|
21,384
|
35,725
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
143,363
|
126,408
|
74,594
|
56,359
|
43,498
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
807
|
674
|
449
|
5,819
|
3,911
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
129,440
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
16,645,383
|
16,201,412
|
18,326,266
|
18,543,433
|
18,724,909
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7,681,180
|
7,075,582
|
7,379
|
7,611
|
15,116
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,019,411
|
50,544
|
7,379
|
7,611
|
15,116
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5,020,725
|
5,249,276
|
5,445,546
|
5,547,337
|
5,437,063
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,349,503
|
4,592,423
|
4,776,138
|
4,891,365
|
4,795,155
|
|
- Nguyên giá
|
10,006,593
|
10,341,340
|
10,669,802
|
10,881,479
|
10,900,536
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,657,090
|
-5,748,917
|
-5,893,664
|
-5,990,114
|
-6,105,381
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
671,222
|
656,853
|
669,408
|
655,972
|
641,908
|
|
- Nguyên giá
|
2,408,879
|
2,401,826
|
2,428,430
|
2,429,183
|
2,429,183
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,737,657
|
-1,744,972
|
-1,759,022
|
-1,773,211
|
-1,787,275
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
3,036
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
18,628
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,592
|
0
|
|
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
393,863
|
416,187
|
9,605,556
|
9,810,172
|
10,016,755
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
393,863
|
416,187
|
428,203
|
453,810
|
479,417
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,579,010
|
2,544,843
|
2,522,006
|
2,491,926
|
2,486,654
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,085,867
|
2,087,538
|
2,035,974
|
2,035,761
|
2,028,996
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
393,150
|
363,450
|
397,955
|
373,640
|
380,232
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
99,993
|
93,855
|
88,077
|
82,525
|
77,426
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
31,885,003
|
33,966,204
|
32,862,385
|
33,634,292
|
34,636,000
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
15,206,801
|
15,304,062
|
15,041,544
|
14,329,042
|
15,881,790
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
12,728,384
|
12,641,720
|
12,433,648
|
11,738,745
|
13,302,122
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
7,361,098
|
7,169,251
|
6,926,934
|
6,556,464
|
7,204,668
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,847,747
|
2,523,888
|
2,214,042
|
1,957,789
|
2,664,342
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
123,201
|
136,164
|
175,092
|
131,757
|
129,312
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
744,029
|
516,054
|
408,389
|
386,342
|
894,259
|
|
6. Phải trả người lao động
|
94,628
|
375
|
104,636
|
94,377
|
102,686
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,490,712
|
2,207,412
|
2,424,101
|
2,361,033
|
2,126,209
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
39,117
|
60,625
|
152,462
|
222,988
|
152,679
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,478,417
|
2,662,342
|
2,607,896
|
2,590,297
|
2,579,667
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
14,082
|
10,666
|
11,376
|
5,716
|
5,556
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
30,884
|
29,738
|
29,775
|
28,327
|
29,007
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,273,000
|
2,455,413
|
2,402,951
|
2,394,489
|
2,386,027
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
150,014
|
156,074
|
153,300
|
151,374
|
148,613
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
10,437
|
10,451
|
10,494
|
10,391
|
10,464
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
16,678,202
|
18,662,141
|
17,820,842
|
19,305,250
|
18,754,210
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
16,678,202
|
18,662,141
|
17,820,842
|
19,305,250
|
18,754,210
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
10,676,207
|
10,676,207
|
12,944,935
|
12,944,935
|
13,074,049
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,648,154
|
3,648,154
|
387,729
|
387,729
|
385,036
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
-265,776
|
-265,776
|
-265,776
|
-265,776
|
-265,776
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-994,666
|
-994,666
|
-2,969
|
-2,969
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
12,959
|
13,344
|
13,744
|
13,813
|
13,466
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
22,732
|
22,732
|
22,732
|
22,732
|
22,732
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,882,303
|
4,961,669
|
4,097,473
|
5,568,910
|
4,882,628
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
27,853
|
27,853
|
27,853
|
27,853
|
27,853
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
696,289
|
600,476
|
622,973
|
635,875
|
642,074
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
31,885,003
|
33,966,204
|
32,862,385
|
33,634,292
|
34,636,000
|