|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
58,924
|
72,925
|
85,014
|
72,503
|
82,169
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
58,924
|
72,925
|
85,014
|
72,503
|
82,169
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
47,729
|
59,240
|
75,017
|
59,814
|
69,031
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11,195
|
13,686
|
9,998
|
12,689
|
13,139
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4
|
1
|
1
|
5
|
3
|
|
7. Chi phí tài chính
|
839
|
389
|
474
|
472
|
382
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
839
|
389
|
474
|
472
|
382
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,370
|
8,752
|
8,527
|
9,384
|
9,651
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,989
|
4,547
|
999
|
2,839
|
3,108
|
|
12. Thu nhập khác
|
269
|
160
|
7
|
14
|
27
|
|
13. Chi phí khác
|
51
|
419
|
73
|
90
|
38
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
218
|
-259
|
-67
|
-76
|
-12
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,208
|
4,287
|
932
|
2,762
|
3,096
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
316
|
769
|
201
|
571
|
627
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
316
|
769
|
201
|
571
|
627
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,891
|
3,518
|
731
|
2,192
|
2,469
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,891
|
3,518
|
731
|
2,192
|
2,469
|