Unit: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 58,924 72,925 85,014 72,503 82,169
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 58,924 72,925 85,014 72,503 82,169
4. Giá vốn hàng bán 47,729 59,240 75,017 59,814 69,031
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11,195 13,686 9,998 12,689 13,139
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4 1 1 5 3
7. Chi phí tài chính 839 389 474 472 382
-Trong đó: Chi phí lãi vay 839 389 474 472 382
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,370 8,752 8,527 9,384 9,651
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,989 4,547 999 2,839 3,108
12. Thu nhập khác 269 160 7 14 27
13. Chi phí khác 51 419 73 90 38
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 218 -259 -67 -76 -12
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,208 4,287 932 2,762 3,096
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 316 769 201 571 627
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 316 769 201 571 627
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,891 3,518 731 2,192 2,469
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,891 3,518 731 2,192 2,469