Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 72,925 85,014 72,503 82,169 93,554
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 72,925 85,014 72,503 82,169 93,554
4. Giá vốn hàng bán 59,240 75,017 59,814 69,031 77,132
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13,686 9,998 12,689 13,139 16,422
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 5 3 6
7. Chi phí tài chính 389 474 472 382 419
-Trong đó: Chi phí lãi vay 389 474 472 382 419
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,752 8,527 9,384 9,651 10,094
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4,547 999 2,839 3,108 5,914
12. Thu nhập khác 160 7 14 27 46
13. Chi phí khác 419 73 90 38 294
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -259 -67 -76 -12 -248
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,287 932 2,762 3,096 5,666
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 769 201 571 627 1,461
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 769 201 571 627 1,461
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,518 731 2,192 2,469 4,205
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,518 731 2,192 2,469 4,205