|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,122,056
|
1,292,204
|
785,252
|
1,025,434
|
987,008
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,515
|
4,335
|
543
|
1,108
|
480
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,119,541
|
1,287,870
|
784,709
|
1,024,326
|
986,529
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
900,799
|
1,152,136
|
705,193
|
922,625
|
901,927
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
218,742
|
135,734
|
79,517
|
101,701
|
84,601
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
625
|
1,559
|
2,622
|
5,642
|
3,046
|
|
7. Chi phí tài chính
|
29,877
|
31,410
|
38,146
|
26,940
|
17,497
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
29,853
|
31,014
|
37,795
|
24,688
|
17,098
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
58,870
|
77,658
|
68,565
|
66,457
|
45,503
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,179
|
15,616
|
12,886
|
15,807
|
17,100
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
114,440
|
12,610
|
-37,459
|
-1,861
|
7,547
|
|
12. Thu nhập khác
|
938
|
558
|
2,685
|
5,616
|
1,236
|
|
13. Chi phí khác
|
8,666
|
780
|
2,502
|
364
|
633
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-7,728
|
-222
|
183
|
5,251
|
603
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
106,711
|
12,388
|
-37,276
|
3,390
|
8,150
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18,509
|
2,712
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
18,509
|
2,712
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
88,203
|
9,676
|
-37,276
|
3,390
|
8,150
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
88,203
|
9,676
|
-37,276
|
3,390
|
8,150
|