|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
289.679
|
227.637
|
196.573
|
239.756
|
323.042
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
612
|
22
|
19
|
438
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
289.067
|
227.615
|
196.553
|
239.318
|
323.042
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
262.773
|
209.801
|
174.222
|
220.852
|
297.052
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
26.294
|
17.814
|
22.332
|
18.466
|
25.990
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.645
|
1.057
|
758
|
1.063
|
167
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5.527
|
4.268
|
4.362
|
4.342
|
4.525
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.330
|
4.081
|
4.324
|
4.256
|
4.437
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
16.414
|
10.453
|
13.578
|
10.288
|
11.184
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.743
|
3.541
|
3.703
|
3.726
|
6.130
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.255
|
608
|
1.448
|
1.173
|
4.319
|
|
12. Thu nhập khác
|
134
|
54
|
|
|
1.182
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
1
|
0
|
632
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
134
|
54
|
-1
|
0
|
550
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.388
|
662
|
1.447
|
1.173
|
4.869
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.388
|
662
|
1.447
|
1.173
|
4.869
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.388
|
662
|
1.447
|
1.173
|
4.869
|