Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 227,637 196,573 239,756 323,042 269,310
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 22 19 438
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 227,615 196,553 239,318 323,042 269,310
4. Giá vốn hàng bán 209,801 174,222 220,852 297,052 248,381
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 17,814 22,332 18,466 25,990 20,929
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,057 758 1,063 167 819
7. Chi phí tài chính 4,268 4,362 4,342 4,525 4,734
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,081 4,324 4,256 4,437 4,591
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 10,453 13,578 10,288 11,184 10,597
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,541 3,703 3,726 6,130 4,282
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 608 1,448 1,173 4,319 2,135
12. Thu nhập khác 54 1,182 59
13. Chi phí khác 1 0 632 135
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 54 -1 0 550 -76
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 662 1,447 1,173 4,869 2,059
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 662 1,447 1,173 4,869 2,059
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 662 1,447 1,173 4,869 2,059