Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 289.679 227.637 196.573 239.756 323.042
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 612 22 19 438
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 289.067 227.615 196.553 239.318 323.042
4. Giá vốn hàng bán 262.773 209.801 174.222 220.852 297.052
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 26.294 17.814 22.332 18.466 25.990
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.645 1.057 758 1.063 167
7. Chi phí tài chính 5.527 4.268 4.362 4.342 4.525
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.330 4.081 4.324 4.256 4.437
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 16.414 10.453 13.578 10.288 11.184
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.743 3.541 3.703 3.726 6.130
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.255 608 1.448 1.173 4.319
12. Thu nhập khác 134 54 1.182
13. Chi phí khác 0 1 0 632
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 134 54 -1 0 550
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.388 662 1.447 1.173 4.869
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.388 662 1.447 1.173 4.869
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.388 662 1.447 1.173 4.869