|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
210,845
|
360,825
|
277,080
|
228,715
|
240,787
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
43
|
186
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
210,845
|
360,825
|
277,080
|
228,671
|
240,601
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
163,129
|
291,056
|
221,375
|
175,536
|
157,437
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
47,716
|
69,768
|
55,704
|
53,136
|
83,164
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
658
|
1,120
|
668
|
226
|
621
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,955
|
5,502
|
7,640
|
5,813
|
5,209
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,284
|
5,337
|
7,633
|
5,794
|
5,201
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
15,375
|
31,271
|
36,950
|
33,043
|
19,665
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,044
|
9,375
|
8,682
|
8,766
|
10,456
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19,999
|
24,741
|
3,101
|
5,739
|
48,455
|
|
12. Thu nhập khác
|
335
|
3,389
|
66
|
116
|
2,925
|
|
13. Chi phí khác
|
630
|
694
|
1,890
|
1,744
|
3,050
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-295
|
2,695
|
-1,824
|
-1,628
|
-125
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
19,704
|
27,436
|
1,277
|
4,112
|
48,330
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,067
|
5,462
|
523
|
81
|
4,071
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,067
|
5,462
|
523
|
81
|
4,071
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15,637
|
21,974
|
753
|
4,031
|
44,259
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15,637
|
21,974
|
753
|
4,031
|
44,259
|