単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 42,394 22,837 60,129 115,427 96,120
Các khoản giảm trừ doanh thu 12 119 54
Doanh thu thuần 42,381 22,837 60,010 115,372 96,120
Giá vốn hàng bán 30,974 15,506 38,642 72,315 52,236
Lợi nhuận gộp 11,408 7,331 21,368 43,058 43,883
Doanh thu hoạt động tài chính 117 91 17 395 268
Chi phí tài chính 1,341 1,371 1,143 1,340 1,428
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,341 1,352 1,148 1,340 1,428
Chi phí bán hàng 5,477 3,245 4,521 6,422 3,089
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,667 1,803 2,305 4,681 2,695
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,040 1,003 13,415 31,009 36,939
Thu nhập khác 4 698 412 2,386 329
Chi phí khác 227 1,506 115 1,777 3,923
Lợi nhuận khác -223 -808 297 609 -3,594
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,816 195 13,712 31,619 33,345
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,071 7,454
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 4,071 7,454
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,816 195 13,712 27,547 25,891
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,816 195 13,712 27,547 25,891
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)