|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
22,837
|
60,129
|
115,427
|
96,120
|
153,159
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
119
|
54
|
|
58
|
|
Doanh thu thuần
|
22,837
|
60,010
|
115,372
|
96,120
|
153,101
|
|
Giá vốn hàng bán
|
15,506
|
38,642
|
72,315
|
52,236
|
97,193
|
|
Lợi nhuận gộp
|
7,331
|
21,368
|
43,058
|
43,883
|
55,908
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
91
|
17
|
395
|
268
|
943
|
|
Chi phí tài chính
|
1,371
|
1,143
|
1,340
|
1,428
|
1,552
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,352
|
1,148
|
1,340
|
1,428
|
1,552
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,245
|
4,521
|
6,422
|
3,089
|
3,954
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,803
|
2,305
|
4,681
|
2,695
|
3,126
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,003
|
13,415
|
31,009
|
36,939
|
48,219
|
|
Thu nhập khác
|
698
|
412
|
2,386
|
329
|
1,166
|
|
Chi phí khác
|
1,506
|
115
|
1,777
|
3,923
|
344
|
|
Lợi nhuận khác
|
-808
|
297
|
609
|
-3,594
|
822
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
195
|
13,712
|
31,619
|
33,345
|
49,041
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
4,071
|
7,454
|
9,877
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
4,071
|
7,454
|
9,877
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
195
|
13,712
|
27,547
|
25,891
|
39,164
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
195
|
13,712
|
27,547
|
25,891
|
39,164
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|