単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,837 60,129 115,427 96,120 153,159
Các khoản giảm trừ doanh thu 119 54 58
Doanh thu thuần 22,837 60,010 115,372 96,120 153,101
Giá vốn hàng bán 15,506 38,642 72,315 52,236 97,193
Lợi nhuận gộp 7,331 21,368 43,058 43,883 55,908
Doanh thu hoạt động tài chính 91 17 395 268 943
Chi phí tài chính 1,371 1,143 1,340 1,428 1,552
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,352 1,148 1,340 1,428 1,552
Chi phí bán hàng 3,245 4,521 6,422 3,089 3,954
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,803 2,305 4,681 2,695 3,126
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,003 13,415 31,009 36,939 48,219
Thu nhập khác 698 412 2,386 329 1,166
Chi phí khác 1,506 115 1,777 3,923 344
Lợi nhuận khác -808 297 609 -3,594 822
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 195 13,712 31,619 33,345 49,041
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,071 7,454 9,877
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 4,071 7,454 9,877
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 195 13,712 27,547 25,891 39,164
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 195 13,712 27,547 25,891 39,164
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)