単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 13,712 31,619 33,345 49,041 60,037
2. Điều chỉnh cho các khoản 753 1,337 1,882 1,351 3,892
- Khấu hao TSCĐ 0 1,667 726 737 817
- Các khoản dự phòng 0 -79 611
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 700
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -395 -1,592 -273 -939 -37
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1,148 1,340 1,428 1,552 1,801
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 14,466 32,955 35,227 50,392 63,930
- Tăng, giảm các khoản phải thu 47,058 -10,064 503 -16,574 -16,802
- Tăng, giảm hàng tồn kho -5,583 5,808 -11,447 3,139 6,096
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -5,134 12,923 941 11,221 1,523
- Tăng giảm chi phí trả trước -101,285 8,781 2,023 382 -13,073
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 140 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,147 -1,314 -1,432 -1,567 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -92 -3,400 -4,358 -10,365
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -346 -598 -1,743 -830
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -51,484 48,651 21,816 40,892 30,480
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 55,672 -35,804 -3,029 1,440 -88,163
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 411 1,783 5 -5 -5
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 16,350
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 20 254 268 -86 -1,195
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 56,103 -33,767 -2,756 1,349 -73,013
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 43,399 45,773 61,610 65,421 71,978
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -37,092 -37,530 -61,035 -60,697 -73,428
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -6,152 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 6,307 8,243 575 -1,428 -1,450
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 10,926 23,127 19,635 40,814 -43,982
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4,126 15,052 38,179 57,814 88,935
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15,052 38,179 57,814 98,628 44,952