単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 14,269 2,816 195 13,712 31,619
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,201 2,066 2,177 753 1,337
- Khấu hao TSCĐ 905 897 895 0 1,667
- Các khoản dự phòng -62 -42 0 -79
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -76 -117 -29 -395 -1,592
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1,372 1,348 1,352 1,148 1,340
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 16,470 4,882 2,372 14,466 32,955
- Tăng, giảm các khoản phải thu 18,187 29,539 19,983 47,058 -10,064
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,523 3,934 -2,009 -5,583 5,808
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -5,899 -15,544 4,596 -5,134 12,923
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,361 1,605 -261 -101,285 8,781
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -347 251 -44 140
- Tiền lãi vay phải trả -1,357 -1,348 -1,375 -1,147 -1,314
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -92
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 756 -905 -37 0 -346
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 26,973 22,415 23,225 -51,484 48,651
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -17,364 -31,336 -14,524 55,672 -35,804
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 9 575 411 1,783
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 58 124 -29 20 254
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -17,297 -31,212 -13,977 56,103 -33,767
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 53,246 38,492 23,155 43,399 45,773
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -52,045 -37,629 -37,149 -37,092 -37,530
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -5 5 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1,201 858 -13,988 6,307 8,243
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 10,877 -7,938 -4,741 10,926 23,127
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 12,278 23,155 15,216 4,126 15,052
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 23,155 15,216 10,476 15,052 38,179