単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 160,846 175,416 197,892 227,797 282,216
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,126 15,052 38,179 57,814 98,628
1. Tiền 2,091 1,052 7,179 1,814 4,628
2. Các khoản tương đương tiền 2,035 14,000 31,000 56,000 94,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,462 6,350 6,350 6,350 6,350
1. Đầu tư ngắn hạn 140 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -29 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 131,279 129,043 136,349 134,386 151,518
1. Phải thu khách hàng 61,452 49,214 56,747 50,246 61,612
2. Trả trước cho người bán 19,830 21,949 21,149 20,982 24,855
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 88,012 95,845 96,418 102,123 103,016
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -38,515 -38,465 -38,465 -38,465 -38,465
IV. Tổng hàng tồn kho 13,710 19,292 13,484 24,753 21,614
1. Hàng tồn kho 13,710 19,292 13,484 24,753 21,614
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,271 5,679 3,530 4,494 4,106
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 341 254 460 466 686
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,421 3,924 3,069 4,028 3,421
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,508 1,501 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 143,096 143,414 172,149 172,443 171,573
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,073 3,073 6,685 7,419 7,419
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,073 3,073 6,685 0 7,419
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 16,801 15,944 14,126 13,037 12,597
1. Tài sản cố định hữu hình 16,148 15,296 13,483 12,400 11,965
- Nguyên giá 52,068 51,544 47,779 46,457 46,755
- Giá trị hao mòn lũy kế -35,920 -36,248 -34,296 -34,057 -34,789
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 653 648 643 637 632
- Nguyên giá 1,184 1,184 1,184 1,184 1,184
- Giá trị hao mòn lũy kế -530 -536 -541 -547 -552
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,309 6,309 6,309 6,309 6,309
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3,530 3,530 3,530 3,530 3,530
3. Đầu tư dài hạn khác 7,303 7,303 7,303 7,303 7,303
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4,524 -4,524 -4,524 -4,524 -4,524
V. Tổng tài sản dài hạn khác 14,587 115,910 106,922 104,894 104,292
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,587 115,910 106,922 104,894 104,292
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 303,943 318,829 370,041 400,240 453,789
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 170,710 171,885 195,549 203,380 223,959
I. Nợ ngắn hạn 170,710 171,672 195,124 202,743 223,109
1. Vay và nợ ngắn 68,200 74,507 82,750 83,325 88,049
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 48,086 41,805 50,200 50,478 55,146
4. Người mua trả tiền trước 35,014 30,087 25,943 28,677 25,698
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,031 6,184 9,160 14,721 24,921
6. Phải trả người lao động 807 1,192 5,176 1,696 1,675
7. Chi phí phải trả 5,227 11,005 16,228 16,179 20,923
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,284 6,830 5,611 5,868 5,811
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 212 425 637 850
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 133,232 146,945 174,492 196,860 229,829
I. Vốn chủ sở hữu 133,232 146,945 174,492 196,860 229,829
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 108,890 108,890 108,890 108,890 108,890
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,453 1,453 1,453 1,453 1,453
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -2,968 -2,968 -2,968 -2,968 -2,968
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 47,205 47,205 47,205 51,887 51,887
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -21,348 -7,636 19,911 37,597 70,566
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 62 62 56 1,799 885
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 303,943 318,829 370,041 400,240 453,789