単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 183,336 160,846 175,416 197,892 227,797
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,216 4,126 15,052 38,179 57,814
1. Tiền 1,658 2,091 1,052 7,179 1,814
2. Các khoản tương đương tiền 13,559 2,035 14,000 31,000 56,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 86 6,462 6,350 6,350 6,350
1. Đầu tư ngắn hạn 96 140 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -10 -29 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 151,234 131,279 129,043 136,349 134,386
1. Phải thu khách hàng 65,361 61,452 49,214 56,747 50,246
2. Trả trước cho người bán 23,397 19,830 21,949 21,149 20,982
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 100,551 88,012 95,845 96,418 102,123
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -38,575 -38,515 -38,465 -38,465 -38,465
IV. Tổng hàng tồn kho 11,701 13,710 19,292 13,484 24,753
1. Hàng tồn kho 11,701 13,710 19,292 13,484 24,753
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,098 5,271 5,679 3,530 4,494
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 354 341 254 460 466
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,242 3,421 3,924 3,069 4,028
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,502 1,508 1,501 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 129,868 143,096 143,414 172,149 172,443
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,073 3,073 3,073 6,685 7,419
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,073 3,073 3,073 6,685 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 18,371 16,801 15,944 14,126 13,037
1. Tài sản cố định hữu hình 17,713 16,148 15,296 13,483 12,400
- Nguyên giá 52,832 52,068 51,544 47,779 46,457
- Giá trị hao mòn lũy kế -35,120 -35,920 -36,248 -34,296 -34,057
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 659 653 648 643 637
- Nguyên giá 1,184 1,184 1,184 1,184 1,184
- Giá trị hao mòn lũy kế -525 -530 -536 -541 -547
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,309 6,309 6,309 6,309 6,309
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3,530 3,530 3,530 3,530 3,530
3. Đầu tư dài hạn khác 7,303 7,303 7,303 7,303 7,303
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4,524 -4,524 -4,524 -4,524 -4,524
V. Tổng tài sản dài hạn khác 14,312 14,587 115,910 106,922 104,894
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,312 14,587 115,910 106,922 104,894
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 313,204 303,943 318,829 370,041 400,240
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 180,154 170,710 171,885 195,549 203,380
I. Nợ ngắn hạn 180,154 170,710 171,672 195,124 202,743
1. Vay và nợ ngắn 82,193 68,200 74,507 82,750 83,325
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 55,815 48,086 41,805 50,200 50,478
4. Người mua trả tiền trước 21,118 35,014 30,087 25,943 28,677
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,695 6,031 6,184 9,160 14,721
6. Phải trả người lao động 873 807 1,192 5,176 1,696
7. Chi phí phải trả 6,353 5,227 11,005 16,228 16,179
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,008 7,284 6,830 5,611 5,868
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 212 425 637
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 133,050 133,232 146,945 174,492 196,860
I. Vốn chủ sở hữu 133,050 133,232 146,945 174,492 196,860
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 108,890 108,890 108,890 108,890 108,890
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,453 1,453 1,453 1,453 1,453
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -2,968 -2,968 -2,968 -2,968 -2,968
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 47,205 47,205 47,205 47,205 51,887
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -21,531 -21,348 -7,636 19,911 37,597
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 99 62 62 56 1,799
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 313,204 303,943 318,829 370,041 400,240