Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 344.465 456.514 344.479 253.081 204.249
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 46.201 81.183 43.534 42.611 24.401
1. Tiền 14.201 18.183 21.534 30.611 12.401
2. Các khoản tương đương tiền 32.000 63.000 22.000 12.000 12.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 48.400 92.400 20.000 12.000 6.700
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 48.400 92.400 20.000 12.000 6.700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 150.829 167.297 163.532 99.153 68.438
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 113.943 127.984 91.704 69.932 43.692
2. Trả trước cho người bán 12.211 28.474 26.237 27.889 26.928
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 25.463 11.626 46.378 4.368 2.234
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -787 -787 -787 -3.035 -4.417
IV. Tổng hàng tồn kho 87.405 101.337 102.920 87.540 92.696
1. Hàng tồn kho 88.017 101.382 102.965 87.540 92.696
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -612 -45 -45 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11.630 14.297 14.494 11.777 12.013
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.728 39 213 240 111
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.902 14.230 14.236 11.493 11.657
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 28 45 44 246
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 156.063 241.373 254.375 250.675 252.499
I. Các khoản phải thu dài hạn 4.363 4.363 4.223 4.293 5.281
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4.363 4.363 4.223 4.293 5.281
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 42.097 51.135 42.628 34.441 32.241
1. Tài sản cố định hữu hình 42.097 51.101 42.602 34.422 32.229
- Nguyên giá 154.208 171.924 164.153 154.351 159.078
- Giá trị hao mòn lũy kế -112.111 -120.823 -121.552 -119.929 -126.849
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 34 27 19 12
- Nguyên giá 270 307 307 307 307
- Giá trị hao mòn lũy kế -270 -273 -281 -288 -296
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 1.881 1.632
- Nguyên giá 0 0 0 11.361 11.361
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -9.480 -9.730
IV. Tài sản dở dang dài hạn 74.381 145.644 171.127 177.699 180.595
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 74.381 145.644 171.127 177.699 180.595
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 35.221 40.231 36.397 32.360 32.750
1. Chi phí trả trước dài hạn 35.221 40.231 36.397 32.360 32.750
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 500.527 697.887 598.854 503.755 456.747
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 334.875 376.229 271.657 172.892 125.998
I. Nợ ngắn hạn 334.875 376.229 271.657 172.892 125.998
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 68.667 90.835 64.463 27.787 33.914
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 43.708 84.804 74.430 77.962 55.093
4. Người mua trả tiền trước 18.736 11.969 29.453 15.775 15.207
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.999 2.316 806 1.109 4.728
6. Phải trả người lao động 5.392 11.811 13.148 12.224 11.511
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 36 87 50 394 433
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 184 219 229
11. Phải trả ngắn hạn khác 193.191 171.533 86.591 34.956 2.671
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.145 2.872 2.533 2.467 2.213
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 165.653 321.658 327.197 330.863 330.750
I. Vốn chủ sở hữu 165.634 321.658 327.197 330.863 330.750
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 62.801 124.100 124.100 124.100 124.100
2. Thặng dư vốn cổ phần 29.425 121.230 121.230 121.230 121.230
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 69.782 69.782 69.782 69.782 69.782
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3.626 6.545 12.084 15.751 15.637
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6 523 340 504 366
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.620 6.022 11.744 15.247 15.272
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 18 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 18 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 500.527 697.887 598.854 503.755 456.747