単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 227,895 203,988 204,249 206,053 195,162
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27,288 25,001 24,401 30,725 19,592
1. Tiền 15,288 13,001 12,401 10,725 14,592
2. Các khoản tương đương tiền 12,000 12,000 12,000 20,000 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,000 4,000 6,700 11,700 11,700
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 83,608 69,561 68,438 70,178 68,047
1. Phải thu khách hàng 53,451 44,773 43,692 40,372 41,924
2. Trả trước cho người bán 29,420 25,670 26,928 29,195 25,820
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,773 2,154 2,234 -1,316 1,620
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,035 -3,035 -4,417 1,928 -1,316
IV. Tổng hàng tồn kho 96,445 94,555 92,696 82,512 85,462
1. Hàng tồn kho 96,445 94,555 92,696 82,512 88,138
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -2,677
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,555 10,870 12,013 10,939 10,361
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 178 177 111 0 187
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,335 10,647 11,657 0 9,918
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 42 47 246 0 255
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 10,939 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 254,993 253,476 252,499 250,680 267,855
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,281 5,281 5,281 5,281 5,291
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5,281 5,281 5,281 0 5,291
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 5,281 0
II. Tài sản cố định 34,413 33,053 32,241 30,581 29,245
1. Tài sản cố định hữu hình 34,397 33,039 32,229 30,571 29,235
- Nguyên giá 157,821 158,219 159,078 159,078 159,398
- Giá trị hao mòn lũy kế -123,424 -125,180 -126,849 -128,507 -130,163
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15 14 12 10 10
- Nguyên giá 307 307 307 307 307
- Giá trị hao mòn lũy kế -292 -294 -296 -297 -297
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,756 1,694 1,632 1,569 1,507
- Nguyên giá 11,361 11,361 11,361 11,361 11,361
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,605 -9,667 -9,730 -9,792 -9,854
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 34,129 33,345 32,750 32,307 50,372
1. Chi phí trả trước dài hạn 34,129 33,345 32,750 32,307 50,372
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 482,888 457,464 456,747 456,734 463,017
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 162,188 132,853 125,998 119,496 122,808
I. Nợ ngắn hạn 162,188 132,853 125,998 119,496 122,808
1. Vay và nợ ngắn 44,431 49,865 33,914 0 48,371
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 42,754 42,332 55,093 38,685 41,172
4. Người mua trả tiền trước 29,418 22,929 15,207 15,052 16,091
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,520 2,518 4,728 6,262 1,651
6. Phải trả người lao động 7,507 9,349 11,511 383 8,116
7. Chi phí phải trả 404 182 433 0 238
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 479 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 33,213 2,985 2,671 53,650 2,736
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 2,105 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 320,700 324,610 330,750 337,238 340,209
I. Vốn chủ sở hữu 320,700 324,610 330,750 337,238 340,209
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 124,100 124,100 124,100 124,100 124,100
2. Thặng dư vốn cổ phần 121,230 121,230 121,230 121,230 121,230
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 69,782 69,782 69,782 69,782 69,782
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,587 9,498 15,637 22,125 25,097
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,707 2,213 2,213 0 4,422
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 482,888 457,464 456,747 456,734 463,017