単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 203,988 204,249 206,053 195,202 191,071
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,001 24,401 30,725 19,599 16,337
1. Tiền 13,001 12,401 10,725 14,592 13,333
2. Các khoản tương đương tiền 12,000 12,000 20,000 5,007 3,003
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,000 6,700 11,700 11,894 11,960
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 69,561 68,438 70,178 67,887 59,734
1. Phải thu khách hàng 44,773 43,692 40,372 41,924 31,193
2. Trả trước cho người bán 25,670 26,928 29,195 25,820 28,294
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,154 2,234 -1,316 1,460 1,564
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,035 -4,417 1,928 -1,316 -1,316
IV. Tổng hàng tồn kho 94,555 92,696 82,512 85,462 91,978
1. Hàng tồn kho 94,555 92,696 82,512 88,138 92,081
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -2,677 -104
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,870 12,013 10,939 10,361 11,062
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 177 111 0 187 125
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,647 11,657 0 9,918 10,256
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 47 246 0 255 681
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 10,939 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 253,476 252,499 250,680 267,855 269,372
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,281 5,281 5,281 5,291 5,291
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5,281 5,281 0 5,291 5,291
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 5,281 0 0
II. Tài sản cố định 33,053 32,241 30,581 29,245 28,907
1. Tài sản cố định hữu hình 33,039 32,229 30,571 29,235 28,898
- Nguyên giá 158,219 159,078 159,078 159,398 159,722
- Giá trị hao mòn lũy kế -125,180 -126,849 -128,507 -130,163 -130,825
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14 12 10 10 10
- Nguyên giá 307 307 307 307 307
- Giá trị hao mòn lũy kế -294 -296 -297 -297 -297
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,694 1,632 1,569 1,507 1,445
- Nguyên giá 11,361 11,361 11,361 11,361 11,361
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,667 -9,730 -9,792 -9,854 -9,916
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 33,345 32,750 32,307 50,372 51,800
1. Chi phí trả trước dài hạn 33,345 32,750 32,307 50,372 51,800
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 457,464 456,747 456,734 463,057 460,443
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 132,853 125,998 119,496 122,848 112,198
I. Nợ ngắn hạn 132,853 125,998 119,496 122,848 112,198
1. Vay và nợ ngắn 49,865 33,914 0 48,371 33,751
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 42,332 55,093 38,685 41,172 35,464
4. Người mua trả tiền trước 22,929 15,207 15,052 16,091 21,974
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,518 4,728 6,262 1,651 3,778
6. Phải trả người lao động 9,349 11,511 383 8,116 9,929
7. Chi phí phải trả 182 433 0 238 241
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 479 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,985 2,671 53,650 2,776 2,680
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 2,105 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 324,610 330,750 337,238 340,209 348,246
I. Vốn chủ sở hữu 324,610 330,750 337,238 340,209 348,246
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 124,100 124,100 124,100 124,100 124,100
2. Thặng dư vốn cổ phần 121,230 121,230 121,230 121,230 121,230
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 69,782 69,782 69,782 69,782 69,782
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,498 15,637 22,125 25,097 33,133
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,213 2,213 0 4,422 4,105
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 457,464 456,747 456,734 463,057 460,443