単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 75,434 162,339 87,137 117,612 90,326
Các khoản giảm trừ doanh thu 4 6 1,662
Doanh thu thuần 75,430 162,333 87,137 117,612 88,664
Giá vốn hàng bán 57,429 122,567 69,287 89,953 68,561
Lợi nhuận gộp 18,001 39,766 17,849 27,659 20,103
Doanh thu hoạt động tài chính 430 989 337 43 155
Chi phí tài chính 642 1,718 657 1,297 1,112
Trong đó: Chi phí lãi vay 411 1,070 596 551 492
Chi phí bán hàng 1,214 2,423 959 1,395 1,832
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,757 30,009 11,531 17,838 9,875
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,818 6,605 5,039 7,173 7,439
Thu nhập khác 9 24 1,194 0
Chi phí khác 31 31 53 0 0
Lợi nhuận khác -22 -7 -53 1,194 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,796 6,597 4,986 8,367 7,439
Chi phí thuế TNDN hiện hành 616 1,375 1,075 2,228 1,513
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 616 1,375 1,075 2,228 1,513
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,180 5,222 3,911 6,139 5,926
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,180 5,222 3,911 6,139 5,926
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0