|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
162,339
|
87,137
|
117,612
|
90,326
|
123,293
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
6
|
|
|
1,662
|
365
|
|
Doanh thu thuần
|
162,333
|
87,137
|
117,612
|
88,664
|
122,928
|
|
Giá vốn hàng bán
|
122,567
|
69,287
|
89,953
|
68,561
|
98,382
|
|
Lợi nhuận gộp
|
39,766
|
17,849
|
27,659
|
20,103
|
24,546
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
989
|
337
|
43
|
155
|
471
|
|
Chi phí tài chính
|
1,718
|
657
|
1,297
|
1,112
|
1,094
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,070
|
596
|
551
|
492
|
981
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,423
|
959
|
1,395
|
1,832
|
1,478
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30,009
|
11,531
|
17,838
|
9,875
|
15,699
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,605
|
5,039
|
7,173
|
7,439
|
6,746
|
|
Thu nhập khác
|
24
|
|
1,194
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
31
|
53
|
0
|
0
|
29
|
|
Lợi nhuận khác
|
-7
|
-53
|
1,194
|
0
|
-29
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,597
|
4,986
|
8,367
|
7,439
|
6,717
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,375
|
1,075
|
2,228
|
1,513
|
1,429
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,375
|
1,075
|
2,228
|
1,513
|
1,429
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,222
|
3,911
|
6,139
|
5,926
|
5,288
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,222
|
3,911
|
6,139
|
5,926
|
5,288
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|