単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 105,943 75,434 162,339 87,137 117,612
Các khoản giảm trừ doanh thu 23 4 6
Doanh thu thuần 105,920 75,430 162,333 87,137 117,612
Giá vốn hàng bán 82,881 57,429 122,567 69,287 89,953
Lợi nhuận gộp 23,039 18,001 39,766 17,849 27,659
Doanh thu hoạt động tài chính 521 430 989 337 43
Chi phí tài chính 1,356 642 1,718 657 1,297
Trong đó: Chi phí lãi vay 20 411 1,070 596 551
Chi phí bán hàng 1,295 1,214 2,423 959 1,395
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,025 13,757 30,009 11,531 17,838
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,885 2,818 6,605 5,039 7,173
Thu nhập khác 0 9 24 1,194
Chi phí khác 49 31 31 53 0
Lợi nhuận khác -49 -22 -7 -53 1,194
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,836 2,796 6,597 4,986 8,367
Chi phí thuế TNDN hiện hành 933 616 1,375 1,075 2,228
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 933 616 1,375 1,075 2,228
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,903 2,180 5,222 3,911 6,139
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,903 2,180 5,222 3,911 6,139
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)