単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5,528 8,666 15,051 19,338 19,950
2. Điều chỉnh cho các khoản 9,523 11,119 7,599 11,640 10,513
- Khấu hao TSCĐ 9,536 10,020 8,444 7,906 7,322
- Các khoản dự phòng -36 -152 0 2,248 1,382
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 29 105 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,902 -3,782 -6,344 -931 -501
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 3,619 5,004 5,394 2,417 2,311
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 307 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 15,052 19,785 22,651 30,978 30,463
- Tăng, giảm các khoản phải thu 58,829 2,063 274 21,106 27,981
- Tăng, giảm hàng tồn kho 4,843 -14,664 -1,554 15,243 -5,157
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -6,766 26,049 -60,719 -27,649 -62,339
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,160 -1,503 3,482 1,368 -262
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,643 -4,953 -5,432 -2,396 -2,305
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,383 -273 -4,719 -3,874 -3,399
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,661 -273 -340 -66 -254
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 62,110 26,231 -46,356 34,710 -15,272
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -54,364 -117,270 -38,092 915 -4,881
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 992 240 269 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -88,000 -25,000 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 6,000 44,000 97,400 8,000 5,300
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,479 3,354 6,929 931 501
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -43,893 -157,676 41,505 9,846 920
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 153,104 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 180,305 205,142 193,594 157,753 133,282
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -192,316 -182,973 -219,966 -194,430 -127,155
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -13,281 -8,816 -6,426 -8,802 -9,985
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -25,293 166,456 -32,799 -45,478 -3,858
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -7,076 35,012 -37,650 -922 -18,210
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 53,183 46,201 81,183 43,534 42,611
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -29 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 46,107 81,183 43,534 42,611 24,401