I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
30.618
|
5.528
|
8.666
|
15.051
|
19.338
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
12.177
|
9.523
|
11.119
|
7.599
|
11.640
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10.025
|
9.536
|
10.020
|
8.444
|
7.906
|
- Các khoản dự phòng
|
-279
|
-36
|
-152
|
0
|
2.248
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
29
|
105
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.384
|
-3.902
|
-3.782
|
-6.344
|
-931
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
5.815
|
3.619
|
5.004
|
5.394
|
2.417
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
307
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
42.795
|
15.052
|
19.785
|
22.651
|
30.978
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
56.034
|
58.829
|
2.063
|
274
|
21.106
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
39.261
|
4.843
|
-14.664
|
-1.554
|
15.243
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-47.554
|
-6.766
|
26.049
|
-60.719
|
-27.649
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-661
|
-2.160
|
-1.503
|
3.482
|
1.368
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4.302
|
-3.643
|
-4.953
|
-5.432
|
-2.396
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-9.020
|
-2.383
|
-273
|
-4.719
|
-3.874
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.006
|
-1.661
|
-273
|
-340
|
-66
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
73.546
|
62.110
|
26.231
|
-46.356
|
34.710
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-13.009
|
-54.364
|
-117.270
|
-38.092
|
915
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
8
|
992
|
240
|
269
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-39.400
|
0
|
-88.000
|
-25.000
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
6.000
|
44.000
|
97.400
|
8.000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3.376
|
3.479
|
3.354
|
6.929
|
931
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-49.025
|
-43.893
|
-157.676
|
41.505
|
9.846
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
153.104
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
218.441
|
180.305
|
205.142
|
193.594
|
157.753
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-233.436
|
-192.316
|
-182.973
|
-219.966
|
-194.430
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-9.307
|
-13.281
|
-8.816
|
-6.426
|
-8.802
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-24.302
|
-25.293
|
166.456
|
-32.799
|
-45.478
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
219
|
-7.076
|
35.012
|
-37.650
|
-922
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
42.964
|
53.183
|
46.201
|
81.183
|
43.534
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
-29
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
43.183
|
46.107
|
81.183
|
43.534
|
42.611
|