|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
689,529
|
680,589
|
610,533
|
657,834
|
684,737
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,301
|
44,490
|
3,918
|
15,673
|
4,828
|
|
1. Tiền
|
11,301
|
44,490
|
3,918
|
15,673
|
4,828
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
101,642
|
70,832
|
83,695
|
90,659
|
89,554
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
101,961
|
72,403
|
54,405
|
91,578
|
87,855
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
190
|
979
|
29,657
|
305
|
5,043
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,731
|
3,689
|
5,871
|
5,016
|
2,894
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,239
|
-6,239
|
-6,239
|
-6,239
|
-6,239
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
571,410
|
563,439
|
522,445
|
548,222
|
586,012
|
|
1. Hàng tồn kho
|
571,410
|
563,439
|
522,445
|
548,222
|
586,012
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,176
|
1,828
|
475
|
3,280
|
4,343
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,793
|
1,445
|
475
|
2,079
|
4,140
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
383
|
383
|
0
|
1,201
|
203
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
69,813
|
62,759
|
61,007
|
59,724
|
58,835
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
63,826
|
57,044
|
55,565
|
54,085
|
53,436
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
58,936
|
53,165
|
51,685
|
50,206
|
49,556
|
|
- Nguyên giá
|
160,150
|
154,382
|
153,632
|
153,632
|
154,127
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-101,214
|
-101,217
|
-101,946
|
-103,426
|
-104,571
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,890
|
3,879
|
3,879
|
3,879
|
3,879
|
|
- Nguyên giá
|
6,766
|
5,756
|
5,756
|
5,756
|
5,756
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,876
|
-1,876
|
-1,876
|
-1,876
|
-1,876
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,987
|
5,715
|
5,442
|
5,639
|
5,399
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,987
|
5,715
|
5,442
|
5,639
|
5,399
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
759,342
|
743,348
|
671,540
|
717,559
|
743,572
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
498,940
|
476,460
|
404,353
|
448,644
|
472,263
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
496,073
|
473,391
|
401,359
|
445,605
|
469,240
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
394,545
|
398,675
|
370,078
|
404,332
|
434,827
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
96,823
|
66,909
|
22,735
|
37,578
|
24,779
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,509
|
3,584
|
2,885
|
1,090
|
3,723
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
216
|
1,818
|
3,748
|
306
|
600
|
|
6. Phải trả người lao động
|
550
|
522
|
492
|
0
|
895
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
227
|
0
|
209
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
431
|
1,656
|
1,421
|
2,089
|
4,406
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,867
|
3,069
|
2,994
|
3,039
|
3,023
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2,867
|
3,069
|
2,994
|
3,039
|
3,023
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
260,402
|
266,888
|
267,187
|
268,915
|
271,309
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
260,402
|
266,888
|
267,187
|
268,915
|
271,309
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
110,402
|
116,888
|
117,187
|
118,915
|
121,309
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
109,300
|
109,300
|
109,300
|
109,300
|
118,915
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,102
|
7,589
|
7,887
|
9,615
|
2,395
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
759,342
|
743,348
|
671,540
|
717,559
|
743,572
|