単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,917,995 1,988,744 1,765,090 1,534,124 1,660,789
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,588 83 48 130 88
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,915,407 1,988,661 1,765,042 1,533,994 1,660,700
4. Giá vốn hàng bán 1,633,207 1,733,673 1,550,759 1,324,427 1,428,240
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 282,200 254,987 214,283 209,567 232,460
6. Doanh thu hoạt động tài chính 25,209 39,047 43,026 43,488 40,033
7. Chi phí tài chính 10,184 39,088 31,111 48,870 32,588
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,758 5,293 7,801 7,491 7,155
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,770 7,946 6,282 6,132 6,564
9. Chi phí bán hàng 136,291 68,252 59,557 57,085 54,968
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 131,821 152,305 146,383 123,157 154,603
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 31,883 42,336 26,540 30,076 36,898
12. Thu nhập khác 693 903 890 957 1,685
13. Chi phí khác 40 171 608 395 741
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 654 732 282 562 945
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 32,536 43,067 26,822 30,638 37,843
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,889 7,142 3,089 4,196 6,259
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 716 -148 566 -39 -223
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,605 6,994 3,655 4,156 6,036
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 27,931 36,073 23,166 26,482 31,807
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 27,931 36,073 23,166 26,482