|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,917,995
|
1,988,744
|
1,765,090
|
1,534,124
|
1,660,789
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,588
|
83
|
48
|
130
|
88
|
|
Doanh thu thuần
|
1,915,407
|
1,988,661
|
1,765,042
|
1,533,994
|
1,660,700
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,633,207
|
1,733,673
|
1,550,759
|
1,324,427
|
1,428,240
|
|
Lợi nhuận gộp
|
282,200
|
254,987
|
214,283
|
209,567
|
232,460
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
25,209
|
39,047
|
43,026
|
43,488
|
40,033
|
|
Chi phí tài chính
|
10,184
|
39,088
|
31,111
|
48,870
|
32,588
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,758
|
5,293
|
7,801
|
7,491
|
7,155
|
|
Chi phí bán hàng
|
136,291
|
68,252
|
59,557
|
57,085
|
54,968
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
131,821
|
152,305
|
146,383
|
123,157
|
154,603
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
31,883
|
42,336
|
26,540
|
30,076
|
36,898
|
|
Thu nhập khác
|
693
|
903
|
890
|
957
|
1,685
|
|
Chi phí khác
|
40
|
171
|
608
|
395
|
741
|
|
Lợi nhuận khác
|
654
|
732
|
282
|
562
|
945
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,770
|
7,946
|
6,282
|
6,132
|
6,564
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
32,536
|
43,067
|
26,822
|
30,638
|
37,843
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,889
|
7,142
|
3,089
|
4,196
|
6,259
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
716
|
-148
|
566
|
-39
|
-223
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,605
|
6,994
|
3,655
|
4,156
|
6,036
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
27,931
|
36,073
|
23,166
|
26,482
|
31,807
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
27,931
|
36,073
|
23,166
|
26,482
|
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|