Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 19,724 22,325 30,852 20,124 21,205
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -13,639 -15,690 -15,307 -15,449 -17,322
3. Tiền chi trả cho người lao động -3,954 -2,636 -2,309 -3,763 -2,201
4. Tiền chi trả lãi vay 0
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -1,837 0 0 -76 -10,940
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 5,356 9,884 14,199 5,472 11,367
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -4,594 -1,328 -499 -6,884 -4,573
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,056 12,555 26,937 -575 -2,464
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -353 -54 -116 127
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -28,000 -178,934 -64,785 -65,215 -277,396
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 28,200 169,000 75,070 72,000 271,553
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2 4 11 5 3
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 202 -10,283 10,242 6,674 -5,713
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -22,687 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -15 0 0 -16,001 -6
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -15 0 -22,687 -16,001 -6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,243 2,272 14,492 -9,903 -8,182
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,863 3,106 5,381 19,873 9,968
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 4 0 -2 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,106 5,382 19,873 9,968 1,786