|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
138,127
|
150,111
|
180,416
|
230,404
|
189,417
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
138,127
|
150,111
|
180,416
|
230,404
|
189,417
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
106,805
|
103,136
|
137,431
|
183,598
|
164,459
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
31,323
|
46,975
|
42,985
|
46,806
|
24,958
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
615
|
1,324
|
877
|
1,434
|
1,598
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,250
|
2,076
|
3,150
|
3,607
|
3,384
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,209
|
1,904
|
3,107
|
3,603
|
3,384
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,669
|
9,969
|
4,869
|
3,584
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,624
|
16,972
|
17,504
|
23,243
|
19,705
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
11,396
|
19,281
|
18,338
|
17,806
|
3,467
|
|
12. Thu nhập khác
|
239
|
4,358
|
534
|
24
|
107
|
|
13. Chi phí khác
|
2,544
|
5,101
|
3,264
|
847
|
1,251
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,305
|
-743
|
-2,730
|
-823
|
-1,144
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9,090
|
18,538
|
15,608
|
16,983
|
2,323
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,656
|
5,142
|
4,374
|
6,007
|
723
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
201
|
290
|
469
|
542
|
138
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,857
|
5,432
|
4,842
|
6,549
|
861
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,233
|
13,105
|
10,765
|
10,435
|
1,461
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,233
|
13,105
|
10,765
|
10,435
|
1,461
|