単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 46,285 36,772 63,907 62,535 26,202
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 46,285 36,772 63,907 62,535 26,202
Giá vốn hàng bán 36,473 28,482 52,696 55,323 31,082
Lợi nhuận gộp 9,812 8,291 11,211 7,212 -4,879
Doanh thu hoạt động tài chính 297 342 455 370 356
Chi phí tài chính 867 748 853 890 846
Trong đó: Chi phí lãi vay 864 748 853 890 846
Chi phí bán hàng 1,455 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,411 5,050 5,387 4,369 3,006
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,376 2,835 5,426 2,323 -8,376
Thu nhập khác 0 0 107
Chi phí khác 136 66 174 846 165
Lợi nhuận khác -136 -66 -174 -846 -58
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,239 2,769 5,252 1,477 -8,433
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,036 1,180 881 1,148 -1,460
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 45 38 33 33 34
Chi phí thuế TNDN 1,081 1,219 914 1,181 -1,426
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,158 1,550 4,338 296 -7,007
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,158 1,550 4,338 296 -7,007
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)