単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 36,772 63,907 62,535 26,202 26,526
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 36,772 63,907 62,535 26,202 26,526
Giá vốn hàng bán 28,482 52,696 55,323 31,082 31,857
Lợi nhuận gộp 8,291 11,211 7,212 -4,879 -5,331
Doanh thu hoạt động tài chính 342 455 370 356 363
Chi phí tài chính 748 853 890 846 539
Trong đó: Chi phí lãi vay 748 853 890 846 539
Chi phí bán hàng 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,050 5,387 4,369 3,006 3,721
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,835 5,426 2,323 -8,376 -9,228
Thu nhập khác 0 0 107 0
Chi phí khác 66 174 846 165 66
Lợi nhuận khác -66 -174 -846 -58 -66
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,769 5,252 1,477 -8,433 -9,294
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,180 881 1,148 -1,460 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 38 33 33 34 40
Chi phí thuế TNDN 1,219 914 1,181 -1,426 40
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,550 4,338 296 -7,007 -9,334
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,550 4,338 296 -7,007 -9,334
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)