単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 138,127 150,111 180,416 230,404 189,417
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 138,127 150,111 180,416 230,404 189,417
Giá vốn hàng bán 106,805 103,136 137,431 183,598 164,459
Lợi nhuận gộp 31,323 46,975 42,985 46,806 24,958
Doanh thu hoạt động tài chính 615 1,324 877 1,434 1,598
Chi phí tài chính 1,250 2,076 3,150 3,607 3,384
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,209 1,904 3,107 3,603 3,384
Chi phí bán hàng 4,669 9,969 4,869 3,584 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,624 16,972 17,504 23,243 19,705
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,396 19,281 18,338 17,806 3,467
Thu nhập khác 239 4,358 534 24 107
Chi phí khác 2,544 5,101 3,264 847 1,251
Lợi nhuận khác -2,305 -743 -2,730 -823 -1,144
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,090 18,538 15,608 16,983 2,323
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,656 5,142 4,374 6,007 723
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 201 290 469 542 138
Chi phí thuế TNDN 4,857 5,432 4,842 6,549 861
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,233 13,105 10,765 10,435 1,461
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,233 13,105 10,765 10,435 1,461
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)