単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,239 2,769 5,252 1,477 -8,433
2. Điều chỉnh cho các khoản 3,543 2,704 1,607 -1,515 -1,381
- Khấu hao TSCĐ 1,909 1,924 1,933 1,939 1,916
- Các khoản dự phòng 1,068 375 -722 -4,052 -3,710
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -297 -342 -456 -293 -433
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 864 748 853 890 846
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 5,783 5,473 6,860 -38 -9,814
- Tăng, giảm các khoản phải thu -440 -13,128 3,486 -6,092 36,479
- Tăng, giảm hàng tồn kho -4,879 -6,938 -10,044 15,377 4,983
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 2,765 20,802 -14,549 -2,870 -2,278
- Tăng giảm chi phí trả trước 314 -4,775 2,130 60 2,091
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -821 -787 -853 -938 -786
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -6,007 -723 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -110
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2,722 647 -18,976 4,775 30,565
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,588 -32 -390 -1,364
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 900 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1 1 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -688 -32 -390 -1,364
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 24,638 6,674 53,006 20,256 32,968
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -21,687 -6,848 -32,372 -17,619 -59,832
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -4,422 -1,368 -1,351 -4,064 -1,345
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,471 -1,542 19,284 -1,427 -28,208
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 563 -926 -82 3,348 993
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 803 2,843 1,917 1,835 5,183
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,366 1,917 1,835 5,183 6,176