単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5,252 1,477 -8,433 -9,294 -15,550
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,607 -1,515 -1,381 2,068 2,115
- Khấu hao TSCĐ 1,933 1,939 1,916 1,895 2,002
- Các khoản dự phòng -722 -4,052 -3,710 -3 -10
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -456 -293 -433 -363 -360
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 853 890 846 539 483
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6,860 -38 -9,814 -7,225 -13,435
- Tăng, giảm các khoản phải thu 3,486 -6,092 36,479 -4,434 10,878
- Tăng, giảm hàng tồn kho -10,044 15,377 4,983 -26 812
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -14,549 -2,870 -2,278 22,714 8,786
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,130 60 2,091 -4,285 -842
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -853 -938 -786 -599 -483
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,007 -723 0 0 -341
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -110 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -18,976 4,775 30,565 6,145 5,374
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -390 -1,364 -2,216 -4,169
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 3,003 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1 0 0 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -390 -1,364 787 -4,169
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 53,006 20,256 32,968 6,691 3,802
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -32,372 -17,619 -59,832 -18,364 -708
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,351 -4,064 -1,345 -1,345 -1,740
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 19,284 -1,427 -28,208 -13,019 1,355
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -82 3,348 993 -6,088 2,559
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,917 1,835 5,183 6,201 113
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,835 5,183 6,176 113 2,673