Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 852,902 879,003 833,961 961,167 1,030,851
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 49,167 62,012 130,060 173,723 227,124
1. Tiền 46,167 57,012 70,060 108,723 20,124
2. Các khoản tương đương tiền 3,000 5,000 60,000 65,000 207,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 255,947 70,947 55,947 55,947 31,877
1. Chứng khoán kinh doanh 10,947 10,947 10,947 10,947 6,877
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 245,000 60,000 45,000 45,000 25,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 183,201 90,638 62,910 55,650 116,332
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 119,444 112,705 62,412 51,199 57,915
2. Trả trước cho người bán 91,318 11,254 2,802 14,743 25,764
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,088 1,240 1,592 1,493 44,460
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -28,648 -34,561 -3,896 -11,786 -11,807
IV. Tổng hàng tồn kho 350,351 638,455 574,290 661,753 640,537
1. Hàng tồn kho 350,351 646,331 593,400 692,096 670,880
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -7,876 -19,109 -30,343 -30,343
V. Tài sản ngắn hạn khác 14,236 16,951 10,754 14,094 14,981
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,741 2,858 2,906 3,616 3,713
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,232 13,430 7,848 10,366 9,605
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,263 663 0 112 1,664
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 775,412 741,431 714,973 670,428 628,433
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 749,476 713,616 682,469 641,984 602,292
1. Tài sản cố định hữu hình 740,262 705,153 674,708 634,109 594,522
- Nguyên giá 1,020,221 1,029,444 1,045,844 1,041,271 1,040,868
- Giá trị hao mòn lũy kế -279,959 -324,291 -371,136 -407,162 -446,346
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9,214 8,463 7,761 7,875 7,771
- Nguyên giá 13,507 13,507 13,507 14,005 14,005
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,293 -5,045 -5,746 -6,129 -6,234
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 39 27 0 2 81
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 39 27 0 2 81
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 24,069 24,069 24,069 24,069 24,069
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 24,069 24,069 24,069 24,069 24,069
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,827 3,719 8,436 4,373 1,992
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,827 3,719 8,436 4,373 1,992
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,628,313 1,620,434 1,548,934 1,631,595 1,659,285
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 379,261 352,786 288,040 346,911 389,802
I. Nợ ngắn hạn 158,126 199,825 122,557 160,063 187,913
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 8,010 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 75,753 77,588 27,091 64,249 95,867
4. Người mua trả tiền trước 21,665 34,278 41,086 48,805 46,143
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,536 18,015 7,359 6,431 0
6. Phải trả người lao động 14,321 19,501 18,161 9,970 19,763
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,946 5,464 6,483 9,140 9,314
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 28,811 28,923 11,201 11,009 11,135
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,094 8,046 11,176 10,458 5,692
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 221,135 152,960 165,483 186,848 201,889
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 85,226 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 135,909 152,960 165,483 186,848 201,889
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,249,052 1,267,648 1,260,894 1,284,684 1,269,483
I. Vốn chủ sở hữu 1,249,052 1,267,648 1,260,894 1,284,684 1,269,483
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 255,459 255,459 255,459 255,459 255,459
2. Thặng dư vốn cổ phần 409,789 409,789 409,789 409,789 409,789
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -14,487 -14,487 -14,487 -14,487 -14,487
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 573,323 574,559 576,623 578,600 581,830
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 24,969 42,329 33,510 55,324 36,892
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9,108 638 8,396 14,538 32,591
- LNST chưa phân phối kỳ này 15,861 41,691 25,114 40,785 4,301
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,628,313 1,620,434 1,548,934 1,631,595 1,659,285