|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
869,960
|
961,209
|
997,024
|
896,516
|
926,494
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
47,242
|
173,723
|
132,268
|
85,921
|
161,849
|
|
1. Tiền
|
47,242
|
108,723
|
47,268
|
65,921
|
44,849
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
65,000
|
85,000
|
20,000
|
117,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
60,947
|
55,947
|
50,947
|
30,947
|
31,877
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
10,947
|
10,947
|
10,947
|
10,947
|
6,877
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
50,000
|
45,000
|
40,000
|
20,000
|
25,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
82,936
|
56,808
|
77,820
|
66,382
|
74,021
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
61,271
|
51,199
|
58,963
|
47,620
|
55,123
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,023
|
14,743
|
13,720
|
18,630
|
19,206
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
26,656
|
1,493
|
16,922
|
12,089
|
11,612
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9,013
|
-10,627
|
-11,786
|
-11,956
|
-11,919
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
665,512
|
661,486
|
718,050
|
696,610
|
640,586
|
|
1. Hàng tồn kho
|
695,855
|
691,829
|
748,393
|
726,952
|
670,929
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-30,343
|
-30,343
|
-30,343
|
-30,343
|
-30,343
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13,323
|
13,245
|
17,940
|
16,657
|
18,160
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,841
|
2,767
|
4,993
|
2,869
|
6,432
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10,480
|
10,366
|
12,657
|
10,649
|
8,724
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
112
|
289
|
3,138
|
3,003
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
681,327
|
670,428
|
658,718
|
648,298
|
639,257
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
652,591
|
641,984
|
630,728
|
621,231
|
613,452
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
644,690
|
634,109
|
622,879
|
613,408
|
605,655
|
|
- Nguyên giá
|
1,041,218
|
1,041,271
|
1,041,633
|
1,043,916
|
1,044,594
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-396,529
|
-407,162
|
-418,754
|
-430,508
|
-438,939
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,902
|
7,875
|
7,849
|
7,823
|
7,797
|
|
- Nguyên giá
|
14,005
|
14,005
|
14,005
|
14,005
|
14,005
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,103
|
-6,129
|
-6,155
|
-6,182
|
-6,208
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
2
|
2
|
2
|
56
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
2
|
2
|
2
|
56
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
24,069
|
24,069
|
24,069
|
24,069
|
24,069
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
24,069
|
24,069
|
24,069
|
24,069
|
24,069
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,667
|
4,373
|
3,919
|
2,995
|
1,680
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,667
|
4,373
|
3,919
|
2,995
|
1,680
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,551,287
|
1,631,638
|
1,655,742
|
1,544,814
|
1,565,750
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
294,010
|
345,476
|
384,510
|
309,116
|
339,742
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
112,783
|
158,628
|
193,428
|
115,337
|
143,366
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
22,496
|
64,249
|
102,282
|
33,180
|
35,032
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
46,213
|
48,805
|
53,108
|
46,204
|
63,469
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,628
|
6,450
|
5,999
|
626
|
6,626
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,671
|
9,970
|
10,038
|
8,173
|
12,666
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7,680
|
7,687
|
9,860
|
9,786
|
8,846
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
11,010
|
11,009
|
11,078
|
11,087
|
11,035
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11,084
|
10,458
|
1,063
|
6,280
|
5,692
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
181,227
|
186,848
|
191,082
|
193,779
|
196,376
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
181,227
|
186,848
|
191,082
|
193,779
|
196,376
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,257,277
|
1,286,162
|
1,271,231
|
1,235,697
|
1,226,008
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,257,277
|
1,286,162
|
1,271,231
|
1,235,697
|
1,226,008
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
255,459
|
255,459
|
255,459
|
255,459
|
255,459
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
409,789
|
409,789
|
409,789
|
409,789
|
409,789
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-14,487
|
-14,487
|
-14,487
|
-14,487
|
-14,487
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
578,600
|
578,600
|
578,600
|
581,830
|
581,830
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
27,916
|
56,801
|
41,871
|
3,107
|
-6,582
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
14,538
|
14,538
|
55,324
|
32,591
|
32,591
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
13,378
|
42,263
|
-13,453
|
-29,484
|
-39,173
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,551,287
|
1,631,638
|
1,655,742
|
1,544,814
|
1,565,750
|