Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 843.620 869.960 961.209 997.024 896.474
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19.681 47.242 173.723 132.268 85.921
1. Tiền 19.681 47.242 108.723 47.268 65.921
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 65.000 85.000 20.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 90.947 60.947 55.947 50.947 30.947
1. Chứng khoán kinh doanh 10.947 10.947 10.947 10.947 10.947
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 80.000 50.000 45.000 40.000 20.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 55.177 82.936 56.808 77.820 66.340
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 53.438 61.271 51.199 58.963 47.620
2. Trả trước cho người bán 6.521 4.023 14.743 13.720 13.590
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.731 26.656 1.493 16.922 16.983
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.513 -9.013 -10.627 -11.786 -11.852
IV. Tổng hàng tồn kho 671.608 665.512 661.486 718.050 696.610
1. Hàng tồn kho 693.525 695.855 691.829 748.393 726.952
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -21.918 -30.343 -30.343 -30.343 -30.343
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.207 13.323 13.245 17.940 16.657
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 481 2.841 2.767 4.993 2.869
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.364 10.480 10.366 12.657 10.649
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2.362 1 112 289 3.138
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 727.926 681.327 670.428 658.718 648.298
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 56.203 652.591 641.984 630.728 621.231
1. Tài sản cố định hữu hình 48.229 644.690 634.109 622.879 613.408
- Nguyên giá 290.776 1.041.218 1.041.271 1.041.633 1.043.916
- Giá trị hao mòn lũy kế -242.547 -396.529 -407.162 -418.754 -430.508
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7.974 7.902 7.875 7.849 7.823
- Nguyên giá 14.005 14.005 14.005 14.005 14.005
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.031 -6.103 -6.129 -6.155 -6.182
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 2 2 2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 2 2 2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 666.336 24.069 24.069 24.069 24.069
1. Đầu tư vào công ty con 900.000 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 24.069 24.069 24.069 24.069 24.069
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -257.733 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.387 4.667 4.373 3.919 2.995
1. Chi phí trả trước dài hạn 5.387 4.667 4.373 3.919 2.995
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.571.546 1.551.287 1.631.638 1.655.742 1.544.772
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 320.788 294.010 345.476 384.510 308.923
I. Nợ ngắn hạn 145.469 112.783 158.628 193.428 115.143
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 68.504 22.496 64.249 102.282 33.180
4. Người mua trả tiền trước 45.566 46.213 48.805 53.108 46.204
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 5.628 6.450 5.999 626
6. Phải trả người lao động 8.677 8.671 9.970 10.038 8.173
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 7.680 7.687 9.860 9.593
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 11.011 11.010 11.009 11.078 11.087
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11.711 11.084 10.458 1.063 6.280
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 175.319 181.227 186.848 191.082 193.779
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 175.319 181.227 186.848 191.082 193.779
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.250.757 1.257.277 1.286.162 1.271.231 1.235.849
I. Vốn chủ sở hữu 1.250.757 1.257.277 1.286.162 1.271.231 1.235.849
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 255.459 255.459 255.459 255.459 255.459
2. Thặng dư vốn cổ phần 409.789 409.789 409.789 409.789 409.789
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -14.487 -14.487 -14.487 -14.487 -14.487
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 578.600 578.600 578.600 578.600 581.830
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21.397 27.916 56.801 41.871 3.258
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 14.538 14.538 14.538 55.324 32.591
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.859 13.378 42.263 -13.453 -29.333
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.571.546 1.551.287 1.631.638 1.655.742 1.544.772