|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
896.516
|
926.494
|
998.649
|
1.001.958
|
988.958
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
85.921
|
161.849
|
227.124
|
208.957
|
33.383
|
|
1. Tiền
|
65.921
|
44.849
|
20.124
|
46.957
|
18.372
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20.000
|
117.000
|
207.000
|
162.000
|
15.012
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
30.947
|
31.877
|
31.877
|
68.877
|
216.535
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
10.947
|
6.877
|
6.877
|
6.877
|
6.877
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20.000
|
25.000
|
25.000
|
62.000
|
209.658
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
66.382
|
74.021
|
85.514
|
108.671
|
66.149
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
47.620
|
55.123
|
57.915
|
59.324
|
54.871
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
18.630
|
19.206
|
25.764
|
18.934
|
12.047
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
12.089
|
11.612
|
13.606
|
42.221
|
11.037
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.956
|
-11.919
|
-11.771
|
-11.807
|
-11.805
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
696.610
|
640.586
|
640.537
|
593.754
|
644.516
|
|
1. Hàng tồn kho
|
726.952
|
670.929
|
670.880
|
624.097
|
674.859
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-30.343
|
-30.343
|
-30.343
|
-30.343
|
-30.343
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16.657
|
18.160
|
13.596
|
21.700
|
28.375
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.869
|
6.432
|
3.885
|
4.273
|
3.906
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10.649
|
8.724
|
9.605
|
9.283
|
11.015
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.138
|
3.003
|
107
|
8.144
|
13.454
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
648.298
|
639.257
|
628.261
|
627.928
|
632.924
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
81
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
81
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
621.231
|
613.452
|
602.292
|
592.347
|
597.502
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
613.408
|
605.655
|
594.522
|
584.603
|
589.784
|
|
- Nguyên giá
|
1.043.916
|
1.044.594
|
1.040.868
|
1.042.888
|
1.054.854
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-430.508
|
-438.939
|
-446.346
|
-458.285
|
-465.070
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7.823
|
7.797
|
7.771
|
7.744
|
7.718
|
|
- Nguyên giá
|
14.005
|
14.005
|
14.005
|
14.005
|
14.005
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.182
|
-6.208
|
-6.234
|
-6.260
|
-6.286
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2
|
56
|
81
|
9.329
|
9.554
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2
|
56
|
81
|
9.329
|
9.554
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
24.069
|
24.069
|
24.069
|
24.069
|
24.069
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
24.069
|
24.069
|
24.069
|
24.069
|
24.069
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.995
|
1.680
|
1.820
|
2.183
|
1.718
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.995
|
1.680
|
1.820
|
2.183
|
1.718
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.544.814
|
1.565.750
|
1.626.910
|
1.629.887
|
1.621.882
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
309.116
|
339.742
|
347.829
|
358.787
|
365.300
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
115.337
|
143.366
|
196.469
|
155.234
|
158.850
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
33.180
|
35.032
|
95.867
|
53.774
|
56.163
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
46.204
|
63.469
|
46.143
|
61.188
|
53.746
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
626
|
6.626
|
8.556
|
3.599
|
0
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8.173
|
12.666
|
19.763
|
10.299
|
10.280
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9.786
|
8.846
|
9.314
|
10.121
|
10.332
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
11.087
|
11.035
|
11.135
|
11.176
|
23.705
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.280
|
5.692
|
5.692
|
5.077
|
4.623
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
193.779
|
196.376
|
151.361
|
203.553
|
206.450
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
193.779
|
196.376
|
151.361
|
203.553
|
206.450
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.235.697
|
1.226.008
|
1.279.081
|
1.271.100
|
1.256.582
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.235.697
|
1.226.008
|
1.279.081
|
1.271.100
|
1.256.582
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
255.459
|
255.459
|
255.459
|
255.459
|
255.459
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
409.789
|
409.789
|
409.789
|
409.789
|
409.789
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-14.487
|
-14.487
|
-14.487
|
-14.487
|
-14.487
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
581.830
|
581.830
|
581.830
|
581.830
|
582.174
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3.107
|
-6.582
|
46.490
|
38.510
|
23.648
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
32.591
|
32.591
|
32.591
|
36.892
|
23.226
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-29.484
|
-39.173
|
13.899
|
1.617
|
422
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.544.814
|
1.565.750
|
1.626.910
|
1.629.887
|
1.621.882
|