単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -15,880 -9,689 64,628 2,068 2,489
2. Điều chỉnh cho các khoản 9,959 11,841 -302,730 9,830 -1,422
- Khấu hao TSCĐ 11,780 11,875 -10,171 11,965 2,908
- Các khoản dự phòng 66 -38 -282,969
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -486 486 -114 266
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,485 -483 -9,476 -2,135 -4,596
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 85 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -5,921 2,152 -238,102 11,898 1,068
- Tăng, giảm các khoản phải thu 10,537 -5,875 -17,689 1,501 33,517
- Tăng, giảm hàng tồn kho 21,441 56,023 -2,550 46,784 -50,762
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -77,915 31,791 8,107 -23,814 -6,475
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,048 -2,248 -9 -751 832
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,897 0 0 -7,037
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 -1 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,877 -587 0 -614 -1,142
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -53,584 81,255 -250,243 27,966 -22,962
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,283 -4,150 -567,195 -11,268 -12,222
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 125 146 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -91,336 -92,766 -108,390 -259,220 -353,914
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 111,336 87,766 108,390 222,220 208,914
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 4,070 900,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,485 283 9,330 2,135 4,596
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 19,202 -4,671 342,281 -46,133 -152,626
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -12,634 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -12,634 0 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -47,015 76,583 92,039 -18,168 -175,588
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 132,268 85,921 161,849 227,124 208,957
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 669 -655 -4 0 -1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 85,921 161,849 227,124 208,957 33,368