単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 229,739 197,551 226,268 342,833 207,863
Các khoản giảm trừ doanh thu 77 16 0 1 0
Doanh thu thuần 229,662 197,535 226,268 342,832 207,863
Giá vốn hàng bán 176,387 147,090 178,352 210,047 151,859
Lợi nhuận gộp 53,274 50,445 47,916 132,785 56,003
Doanh thu hoạt động tài chính 1,329 2,922 6,623 3,256 2,146
Chi phí tài chính 400 1,255 603 474 172
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 30,983 25,415 26,567 36,910 23,404
Chi phí quản lý doanh nghiệp 36,994 42,567 37,051 35,175 32,432
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -13,773 -15,870 -9,682 63,482 2,141
Thu nhập khác 336 24 125 1,204 7
Chi phí khác 16 34 133 58 81
Lợi nhuận khác 321 -10 -8 1,146 -73
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -13,453 -15,880 -9,689 64,628 2,068
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 11,556 451
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 11,556 451
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -13,453 -15,880 -9,689 53,072 1,617
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -13,453 -15,880 -9,689 53,072 1,617
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)