単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 226,268 342,833 207,863 203,967 218,997
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1 0 41 27
Doanh thu thuần 226,268 342,832 207,863 203,926 218,971
Giá vốn hàng bán 178,352 210,047 151,859 138,100 161,384
Lợi nhuận gộp 47,916 132,785 56,003 65,827 57,587
Doanh thu hoạt động tài chính 6,623 3,256 2,146 4,704 1,539
Chi phí tài chính 603 474 172 908 273
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 26,567 36,910 23,404 30,117 25,196
Chi phí quản lý doanh nghiệp 37,051 35,175 32,432 36,949 33,571
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -9,682 63,482 2,141 2,556 86
Thu nhập khác 125 1,204 7 1 0
Chi phí khác 133 58 81 68 66
Lợi nhuận khác -8 1,146 -73 -67 -66
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -9,689 64,628 2,068 2,489 20
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 11,556 451 498 7
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 11,556 451 498 7
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -9,689 53,072 1,617 1,992 13
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -9,689 53,072 1,617 1,992 13
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)