単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,130,299 1,193,242 904,841 911,550 939,045
Các khoản giảm trừ doanh thu 466 1,097 92 6 94
Doanh thu thuần 1,129,834 1,192,146 904,749 911,544 938,951
Giá vốn hàng bán 920,112 835,519 637,371 651,043 691,007
Lợi nhuận gộp 209,722 356,627 267,378 260,501 247,944
Doanh thu hoạt động tài chính 14,817 17,499 24,935 66,115 43,897
Chi phí tài chính 2,910 17,893 4,912 28,626 30,303
Trong đó: Chi phí lãi vay 620 3,698 501 0
Chi phí bán hàng 77,611 151,444 108,592 110,271 119,841
Chi phí quản lý doanh nghiệp 126,988 138,049 150,685 132,796 137,210
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,031 66,739 28,123 54,923 4,488
Thu nhập khác 7,440 488 18,802 467 1,689
Chi phí khác 202 2,440 2,549 675 432
Lợi nhuận khác 7,238 -1,952 16,253 -208 1,257
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 24,269 64,787 44,376 54,716 5,744
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,408 23,096 18,202 12,453 1,443
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 8,408 23,096 18,202 12,453 1,443
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,861 41,691 26,175 42,263 4,301
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,861 41,691 26,175 42,263
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)