|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-9.689
|
64.628
|
2.068
|
2.489
|
20
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
11.841
|
-302.730
|
9.830
|
-1.422
|
-23.264
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11.875
|
-10.171
|
11.965
|
2.908
|
9.683
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-38
|
-282.969
|
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
486
|
-114
|
|
266
|
-111
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-483
|
-9.476
|
-2.135
|
-4.596
|
-32.837
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2.152
|
-238.102
|
11.898
|
1.068
|
-23.244
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-5.875
|
-17.689
|
1.501
|
33.517
|
42.897
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
56.023
|
-2.550
|
46.784
|
-50.762
|
14.482
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
31.791
|
8.107
|
-23.814
|
-6.475
|
-4.435
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.248
|
-9
|
-751
|
832
|
-7.526
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
0
|
-7.037
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-587
|
0
|
-614
|
-1.142
|
-556
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
81.255
|
-250.243
|
27.966
|
-22.962
|
21.618
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4.150
|
-567.195
|
-11.268
|
-12.222
|
-5.180
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
125
|
146
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-92.766
|
-108.390
|
-259.220
|
-353.914
|
-54.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
87.766
|
108.390
|
222.220
|
208.914
|
42.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
4.070
|
900.000
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
283
|
9.330
|
2.135
|
4.596
|
3.848
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4.671
|
342.281
|
-46.133
|
-152.626
|
-13.332
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
-12.634
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
-12.634
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
76.583
|
92.039
|
-18.168
|
-175.588
|
-4.348
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
85.921
|
161.849
|
227.124
|
208.957
|
33.383
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-655
|
-4
|
0
|
-1
|
-3
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
161.849
|
227.124
|
208.957
|
33.368
|
29.032
|