Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 80.826 87.638 88.819 87.574 90.258
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16.528 12.580 35.897 3.417 1.408
1. Tiền 2.528 4.580 20.897 3.417 1.408
2. Các khoản tương đương tiền 14.000 8.000 15.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7.000 7.000 0 29.000 37.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 7.000 7.000 0 29.000 37.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 39.659 50.917 31.567 36.340 30.463
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 38.814 38.144 29.368 24.861 19.667
2. Trả trước cho người bán 134 2.022 831 1.342 1.004
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 10.000 0 9.000 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 710 751 1.368 1.136 9.791
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 17.079 16.164 20.130 18.204 20.191
1. Hàng tồn kho 17.079 16.164 20.130 18.204 20.191
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 560 977 1.226 612 697
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 495 844 1.095 514 630
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 30 0 30 30 30
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 35 133 101 68 36
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 31.383 29.600 29.039 28.554 28.153
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 29.087 28.048 26.806 27.012 25.938
1. Tài sản cố định hữu hình 29.087 28.048 26.806 27.012 25.938
- Nguyên giá 102.093 102.093 99.997 101.269 101.269
- Giá trị hao mòn lũy kế -73.007 -74.046 -73.191 -74.256 -75.331
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 260 260 260 260 260
- Giá trị hao mòn lũy kế -260 -260 -260 -260 -260
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 684 82 893
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 684 82 893
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.297 1.552 1.549 1.460 1.322
1. Chi phí trả trước dài hạn 526 451 448 359 273
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.771 1.101 1.101 1.101 1.049
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 112.209 117.238 117.859 116.128 118.411
NGUỒN VỐN 118.511
A. Nợ phải trả 23.105 25.865 20.796 12.081 13.326
I. Nợ ngắn hạn 23.105 25.865 20.796 12.081 13.326
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.838 6.286 7.330 1.292 3.783
4. Người mua trả tiền trước 238 22 91 135 29
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 759 615 2.094 421 587
6. Phải trả người lao động 1.394 1.500 2.106 1.570 1.871
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 17.885 17.455 9.157 8.680 7.002
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 28 26 56 20 92
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -37 -37 -37 -37 -37
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 89.104 91.373 97.062 104.047 105.085
I. Vốn chủ sở hữu 89.104 91.373 97.062 104.047 105.085
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 70 70 70 70 70
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 39.034 41.303 46.993 53.977 55.015
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 37.076 37.076 37.076 37.076 53.966
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.958 4.227 9.917 16.901 1.049
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 112.209 117.238 117.859 116.128 118.411