|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
80.826
|
87.638
|
88.819
|
87.574
|
90.258
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16.528
|
12.580
|
35.897
|
3.417
|
1.408
|
|
1. Tiền
|
2.528
|
4.580
|
20.897
|
3.417
|
1.408
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
14.000
|
8.000
|
15.000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7.000
|
7.000
|
0
|
29.000
|
37.500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
7.000
|
7.000
|
0
|
29.000
|
37.500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
39.659
|
50.917
|
31.567
|
36.340
|
30.463
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
38.814
|
38.144
|
29.368
|
24.861
|
19.667
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
134
|
2.022
|
831
|
1.342
|
1.004
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
10.000
|
0
|
9.000
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
710
|
751
|
1.368
|
1.136
|
9.791
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
17.079
|
16.164
|
20.130
|
18.204
|
20.191
|
|
1. Hàng tồn kho
|
17.079
|
16.164
|
20.130
|
18.204
|
20.191
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
560
|
977
|
1.226
|
612
|
697
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
495
|
844
|
1.095
|
514
|
630
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
30
|
0
|
30
|
30
|
30
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
35
|
133
|
101
|
68
|
36
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
31.383
|
29.600
|
29.039
|
28.554
|
28.153
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
29.087
|
28.048
|
26.806
|
27.012
|
25.938
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
29.087
|
28.048
|
26.806
|
27.012
|
25.938
|
|
- Nguyên giá
|
102.093
|
102.093
|
99.997
|
101.269
|
101.269
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-73.007
|
-74.046
|
-73.191
|
-74.256
|
-75.331
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
260
|
260
|
260
|
260
|
260
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-260
|
-260
|
-260
|
-260
|
-260
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
684
|
82
|
893
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
684
|
82
|
893
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.297
|
1.552
|
1.549
|
1.460
|
1.322
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
526
|
451
|
448
|
359
|
273
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.771
|
1.101
|
1.101
|
1.101
|
1.049
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
112.209
|
117.238
|
117.859
|
116.128
|
118.411
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
118.511
|
|
A. Nợ phải trả
|
23.105
|
25.865
|
20.796
|
12.081
|
13.326
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
23.105
|
25.865
|
20.796
|
12.081
|
13.326
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.838
|
6.286
|
7.330
|
1.292
|
3.783
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
238
|
22
|
91
|
135
|
29
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
759
|
615
|
2.094
|
421
|
587
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.394
|
1.500
|
2.106
|
1.570
|
1.871
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
17.885
|
17.455
|
9.157
|
8.680
|
7.002
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
28
|
26
|
56
|
20
|
92
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-37
|
-37
|
-37
|
-37
|
-37
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
89.104
|
91.373
|
97.062
|
104.047
|
105.085
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
89.104
|
91.373
|
97.062
|
104.047
|
105.085
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
70
|
70
|
70
|
70
|
70
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
39.034
|
41.303
|
46.993
|
53.977
|
55.015
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
37.076
|
37.076
|
37.076
|
37.076
|
53.966
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.958
|
4.227
|
9.917
|
16.901
|
1.049
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
112.209
|
117.238
|
117.859
|
116.128
|
118.411
|