単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,135,984 2,427,959 2,480,983 2,526,496 2,560,217
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 66,205 88,290 96,895 89,938 81,180
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,069,779 2,339,669 2,384,088 2,436,559 2,479,036
4. Giá vốn hàng bán 1,498,503 1,701,340 1,727,656 1,721,140 1,757,512
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 571,276 638,329 656,432 715,419 721,524
6. Doanh thu hoạt động tài chính 142,528 233,206 45,366 46,059 44,933
7. Chi phí tài chính 87,990 88,746 86,874 84,604 83,383
-Trong đó: Chi phí lãi vay 83,070 83,552 82,068 78,929 79,122
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 421,704 450,020 415,028 491,027 459,104
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 88,443 83,879 97,222 25,716 78,781
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 115,668 248,891 102,674 160,131 145,190
12. Thu nhập khác 519 371 193 262 11,409
13. Chi phí khác 412 768 1,347 2,466 50
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 107 -397 -1,155 -2,204 11,359
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 115,775 248,494 101,519 157,927 156,548
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,340 1,147 1,316 8,785 10,604
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,218 -1,306 -1,262 -4,047 -1,175
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 122 -159 54 4,738 9,428
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 115,654 248,653 101,465 153,189 147,120
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -786 5,433 23,368 27,925 26,006
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 116,440 243,220 78,098 125,265 121,114