単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,341,799 2,135,984 2,427,959 2,480,983 2,526,496
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 137,846 66,205 88,290 96,895 89,938
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,203,953 2,069,779 2,339,669 2,384,088 2,436,559
4. Giá vốn hàng bán 1,588,016 1,498,503 1,701,340 1,727,656 1,721,140
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 615,937 571,276 638,329 656,432 715,419
6. Doanh thu hoạt động tài chính 61,814 142,528 233,206 45,366 46,059
7. Chi phí tài chính 97,986 87,990 88,746 86,874 84,604
-Trong đó: Chi phí lãi vay 88,279 83,070 83,552 82,068 78,929
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 395,351 421,704 450,020 415,028 491,027
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 107,340 88,443 83,879 97,222 25,716
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 77,073 115,668 248,891 102,674 160,131
12. Thu nhập khác 700 519 371 193 262
13. Chi phí khác 1,301 412 768 1,347 2,466
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -601 107 -397 -1,155 -2,204
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 76,473 115,775 248,494 101,519 157,927
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -2,506 1,340 1,147 1,316 8,785
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -6,313 -1,218 -1,306 -1,262 -4,047
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -8,819 122 -159 54 4,738
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 85,291 115,654 248,653 101,465 153,189
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -13,480 -786 5,433 23,368 27,925
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 98,772 116,440 243,220 78,098 125,265