単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,341,799 2,135,984 2,427,959 2,480,983 2,526,496
Các khoản giảm trừ doanh thu 137,846 66,205 88,290 96,895 89,938
Doanh thu thuần 2,203,953 2,069,779 2,339,669 2,384,088 2,436,559
Giá vốn hàng bán 1,588,016 1,498,503 1,701,340 1,727,656 1,721,140
Lợi nhuận gộp 615,937 571,276 638,329 656,432 715,419
Doanh thu hoạt động tài chính 61,814 142,528 233,206 45,366 46,059
Chi phí tài chính 97,986 87,990 88,746 86,874 84,604
Trong đó: Chi phí lãi vay 88,279 83,070 83,552 82,068 78,929
Chi phí bán hàng 395,351 421,704 450,020 415,028 491,027
Chi phí quản lý doanh nghiệp 107,340 88,443 83,879 97,222 25,716
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 77,073 115,668 248,891 102,674 160,131
Thu nhập khác 700 519 371 193 262
Chi phí khác 1,301 412 768 1,347 2,466
Lợi nhuận khác -601 107 -397 -1,155 -2,204
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 76,473 115,775 248,494 101,519 157,927
Chi phí thuế TNDN hiện hành -2,506 1,340 1,147 1,316 8,785
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -6,313 -1,218 -1,306 -1,262 -4,047
Chi phí thuế TNDN -8,819 122 -159 54 4,738
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 85,291 115,654 248,653 101,465 153,189
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -13,480 -786 5,433 23,368 27,925
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 98,772 116,440 243,220 78,098 125,265
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)