|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,946,307
|
2,341,799
|
2,135,984
|
2,427,959
|
2,480,983
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10,584
|
137,846
|
66,205
|
88,290
|
96,895
|
|
Doanh thu thuần
|
1,935,723
|
2,203,953
|
2,069,779
|
2,339,669
|
2,384,088
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,417,901
|
1,588,016
|
1,498,503
|
1,701,340
|
1,727,656
|
|
Lợi nhuận gộp
|
517,821
|
615,937
|
571,276
|
638,329
|
656,432
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
63,052
|
61,814
|
142,528
|
233,206
|
45,366
|
|
Chi phí tài chính
|
96,821
|
97,986
|
87,990
|
88,746
|
86,874
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
91,600
|
88,279
|
83,070
|
83,552
|
82,068
|
|
Chi phí bán hàng
|
380,575
|
395,351
|
421,704
|
450,020
|
415,028
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
92,034
|
107,340
|
88,443
|
83,879
|
97,222
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11,444
|
77,073
|
115,668
|
248,891
|
102,674
|
|
Thu nhập khác
|
16,481
|
700
|
519
|
371
|
193
|
|
Chi phí khác
|
2,447
|
1,301
|
412
|
768
|
1,347
|
|
Lợi nhuận khác
|
14,034
|
-601
|
107
|
-397
|
-1,155
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
25,477
|
76,473
|
115,775
|
248,494
|
101,519
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,597
|
-2,506
|
1,340
|
1,147
|
1,316
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-652
|
-6,313
|
-1,218
|
-1,306
|
-1,262
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,945
|
-8,819
|
122
|
-159
|
54
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
19,532
|
85,291
|
115,654
|
248,653
|
101,465
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
17,519
|
-13,480
|
-786
|
5,433
|
23,368
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,013
|
98,772
|
116,440
|
243,220
|
78,098
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|