単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 248,494 101,519 157,927 156,548 207,924
2. Điều chỉnh cho các khoản 165,594 163,875 146,102 150,908 145,663
- Khấu hao TSCĐ 102,011 101,903 101,272 107,624 107,844
- Các khoản dự phòng 13,893 10,762 -353 8,636 4,331
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 26 -59 25 70 -32
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -35,674 -32,585 -35,557 -46,330 -51,070
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 85,338 83,853 80,715 80,908 84,589
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 414,089 265,394 304,029 307,457 353,588
- Tăng, giảm các khoản phải thu -12,750 -81,426 -14,406 -94,350 -580
- Tăng, giảm hàng tồn kho -45,757 -55,241 -106,730 -20,471 -81,053
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -210,508 127,887 58,364 26,388 29,196
- Tăng giảm chi phí trả trước 15,012 8,980 16,413 -7,050 14,326
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -483,551
- Tiền lãi vay phải trả -40,146 -126,142 -33,958 -121,748 -37,439
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,072 -152 -9,494 -10,758
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 119,939 137,380 223,561 80,732 -216,272
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 6,872 -18,208 -24,369 -43,402 -68,827
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,553 234 5,642 17,408 16,446
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -210,000 -72,643 0 -227,449 129,449
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 210,000 0 0 170,643
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,644 2,958 12,608 3,450 6,818
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 6,962 -87,659 -6,119 -79,350 83,886
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 113,531 -1,748 0 47,926
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,416,153 1,388,916 1,164,124 1,433,879 1,349,717
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,449,858 -1,617,238 -1,415,346 -1,473,699 -1,351,526
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -3,030 -3,097 -3,166 -3,236 -3,308
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 76,795 -233,167 -254,388 -43,056 42,809
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 203,696 -183,446 -36,945 -41,673 -89,577
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 261,784 465,480 282,034 245,088 203,415
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 465,480 282,034 245,088 203,415 113,838