単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 76,473 115,775 248,494 101,519 157,927
2. Điều chỉnh cho các khoản 183,345 162,223 165,594 163,875 146,102
- Khấu hao TSCĐ 105,331 102,337 102,011 101,903 101,272
- Các khoản dự phòng 18,543 9,600 13,893 10,762 -353
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -98 -45 26 -59 25
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -34,005 -34,524 -35,674 -32,585 -35,557
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 93,573 84,856 85,338 83,853 80,715
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 259,818 277,998 414,089 265,394 304,029
- Tăng, giảm các khoản phải thu -22,217 -28,790 -12,750 -81,426 -14,406
- Tăng, giảm hàng tồn kho -9,564 -52,966 -45,757 -55,241 -106,730
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 66,126 -3,977 -210,508 127,887 58,364
- Tăng giảm chi phí trả trước 8,367 447 15,012 8,980 16,413
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -30,532 -128,453 -40,146 -126,142 -33,958
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8,806 -1,867 -2,072 -152
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 263,192 62,393 119,939 137,380 223,561
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7,405 -40,969 6,872 -18,208 -24,369
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 432 5,846 -3,553 234 5,642
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,921,000 -210,000 -72,643 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,606,478 86,000 210,000 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 316,285 2,373 3,644 2,958 12,608
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -5,210 53,250 6,962 -87,659 -6,119
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 24,470 113,531 -1,748 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,552,509 1,417,750 1,416,153 1,388,916 1,164,124
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,947,455 -1,459,124 -1,449,858 -1,617,238 -1,415,346
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -2,900 -2,964 -3,030 -3,097 -3,166
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -373,376 -44,338 76,795 -233,167 -254,388
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -115,394 71,305 203,696 -183,446 -36,945
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 305,873 190,479 261,784 465,480 282,034
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 190,479 261,784 465,480 282,034 245,088