|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,155,575
|
2,202,622
|
2,350,308
|
2,710,271
|
2,638,459
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
282,034
|
245,088
|
203,415
|
113,838
|
73,498
|
|
1. Tiền
|
52,034
|
68,588
|
49,659
|
107,826
|
72,492
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
230,000
|
176,500
|
153,756
|
6,012
|
1,006
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
72,643
|
72,643
|
129,449
|
483,551
|
373,536
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
483,551
|
361,469
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
665,703
|
672,546
|
762,041
|
771,953
|
783,016
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
637,635
|
653,890
|
713,887
|
705,961
|
731,150
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
21,123
|
16,031
|
33,041
|
64,364
|
50,612
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
38,409
|
34,086
|
43,913
|
30,427
|
29,965
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-31,464
|
-31,460
|
-28,800
|
-28,799
|
-28,711
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
754,978
|
844,491
|
417,381
|
493,473
|
528,614
|
|
1. Hàng tồn kho
|
801,438
|
884,679
|
458,743
|
537,897
|
576,935
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-46,460
|
-40,188
|
-41,363
|
-44,424
|
-48,321
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
380,217
|
367,854
|
838,022
|
847,456
|
879,794
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
130,565
|
127,453
|
10,874
|
8,795
|
10,972
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
244,838
|
238,766
|
256,873
|
273,056
|
292,107
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,814
|
1,635
|
3,178
|
5,468
|
4,620
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
567,096
|
560,137
|
572,096
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9,192,211
|
9,165,036
|
9,103,821
|
9,065,796
|
8,720,664
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,963,481
|
1,997,142
|
27,469
|
26,166
|
26,326
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
128,481
|
162,142
|
27,469
|
26,166
|
26,326
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4,484,445
|
4,415,142
|
4,318,399
|
4,247,571
|
4,203,526
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,080,873
|
4,024,091
|
3,939,869
|
3,881,562
|
3,850,038
|
|
- Nguyên giá
|
5,713,062
|
5,737,352
|
5,726,131
|
5,751,156
|
5,802,898
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,632,189
|
-1,713,262
|
-1,786,262
|
-1,869,594
|
-1,952,860
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
208,789
|
204,138
|
199,488
|
194,837
|
190,186
|
|
- Nguyên giá
|
277,923
|
277,923
|
277,923
|
277,923
|
277,923
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-69,133
|
-73,784
|
-78,435
|
-83,086
|
-87,737
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
194,783
|
186,912
|
179,042
|
171,172
|
163,302
|
|
- Nguyên giá
|
344,789
|
344,789
|
344,789
|
344,789
|
344,789
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-150,007
|
-157,877
|
-165,747
|
-173,617
|
-181,488
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
|
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,103,965
|
2,103,965
|
4,106,317
|
4,139,714
|
3,755,539
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,103,965
|
2,103,965
|
2,103,965
|
2,103,965
|
2,099,929
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
624,204
|
625,433
|
631,988
|
625,288
|
622,882
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
527,735
|
529,771
|
474,372
|
472,985
|
475,890
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
21,639
|
24,452
|
24,452
|
24,452
|
24,452
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
65,575
|
63,883
|
62,192
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
74,830
|
71,209
|
67,589
|
63,968
|
60,347
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11,347,786
|
11,367,658
|
11,454,129
|
11,776,067
|
11,359,123
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,300,284
|
6,166,967
|
6,106,318
|
6,237,294
|
5,674,864
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,286,549
|
5,242,484
|
5,270,343
|
5,526,080
|
3,828,719
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,714,765
|
3,541,955
|
3,580,554
|
3,689,685
|
1,779,379
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
683,124
|
771,573
|
745,720
|
719,553
|
871,126
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,355
|
7,810
|
10,206
|
5,649
|
5,960
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
41,376
|
25,423
|
31,562
|
37,996
|
78,230
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả
|
789,081
|
841,873
|
823,091
|
969,351
|
1,044,583
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
51,884
|
52,884
|
78,245
|
102,880
|
48,476
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,013,735
|
924,483
|
835,974
|
711,214
|
1,846,145
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
52,161
|
43,882
|
36,643
|
25,790
|
24,699
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
626,134
|
546,342
|
466,473
|
354,011
|
1,491,412
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
324,768
|
323,534
|
322,359
|
321,184
|
320,008
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
10,725
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
10,672
|
0
|
10,499
|
10,230
|
10,026
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,047,502
|
5,200,691
|
5,347,811
|
5,538,773
|
5,684,259
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,047,502
|
5,200,691
|
5,347,811
|
5,538,773
|
5,684,259
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,403,169
|
3,403,169
|
3,403,169
|
3,403,169
|
3,451,094
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,137,053
|
2,137,053
|
2,137,053
|
2,137,053
|
2,137,003
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-604,048
|
-478,783
|
-357,669
|
-201,918
|
-118,382
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
966
|
966
|
966
|
966
|
966
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
111,328
|
139,253
|
165,259
|
200,470
|
214,545
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
11,347,786
|
11,367,658
|
11,454,129
|
11,776,067
|
11,359,123
|