単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,137,505 2,155,575 2,202,622 2,350,308 2,710,271
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 465,480 282,034 245,088 203,415 113,838
1. Tiền 173,580 52,034 68,588 49,659 107,826
2. Các khoản tương đương tiền 291,900 230,000 176,500 153,756 6,012
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 72,643 72,643 129,449 483,551
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 483,551
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 555,878 665,703 672,546 762,041 771,953
1. Phải thu khách hàng 539,294 637,635 653,890 713,887 705,961
2. Trả trước cho người bán 13,993 21,123 16,031 33,041 64,364
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 34,090 38,409 34,086 43,913 30,427
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -31,500 -31,464 -31,460 -28,800 -28,799
IV. Tổng hàng tồn kho 728,205 754,978 844,491 417,381 493,473
1. Hàng tồn kho 780,503 801,438 884,679 458,743 537,897
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -52,298 -46,460 -40,188 -41,363 -44,424
V. Tài sản ngắn hạn khác 387,943 380,217 367,854 838,022 847,456
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 128,021 130,565 127,453 10,874 8,795
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 254,591 244,838 238,766 256,873 273,056
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5,331 4,814 1,635 3,178 5,468
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 567,096 560,137
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9,254,281 9,192,211 9,165,036 9,103,821 9,065,796
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,930,052 1,963,481 1,997,142 27,469 26,166
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 95,052 128,481 162,142 27,469 26,166
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4,565,342 4,484,445 4,415,142 4,318,399 4,247,571
1. Tài sản cố định hữu hình 4,149,234 4,080,873 4,024,091 3,939,869 3,881,562
- Nguyên giá 5,697,184 5,713,062 5,737,352 5,726,131 5,751,156
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,547,950 -1,632,189 -1,713,262 -1,786,262 -1,869,594
2. Tài sản cố định thuê tài chính 213,440 208,789 204,138 199,488 194,837
- Nguyên giá 277,923 277,923 277,923 277,923 277,923
- Giá trị hao mòn lũy kế -64,482 -69,133 -73,784 -78,435 -83,086
3. Tài sản cố định vô hình 202,667 194,783 186,912 179,042 171,172
- Nguyên giá 344,789 344,789 344,789 344,789 344,789
- Giá trị hao mòn lũy kế -142,122 -150,007 -157,877 -165,747 -173,617
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,114,055 2,103,965 2,103,965 4,106,317 4,139,714
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,114,055 2,103,965 2,103,965 2,103,965 2,103,965
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 625,130 624,204 625,433 631,988 625,288
1. Chi phí trả trước dài hạn 525,040 527,735 529,771 474,372 472,985
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 21,639 21,639 24,452 24,452 24,452
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 65,575 63,883
VI. Lợi thế thương mại 78,451 74,830 71,209 67,589 63,968
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 11,391,786 11,347,786 11,367,658 11,454,129 11,776,067
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,558,342 6,300,284 6,166,967 6,106,318 6,237,294
I. Nợ ngắn hạn 3,463,808 5,286,549 5,242,484 5,270,343 5,526,080
1. Vay và nợ ngắn 1,872,733 3,714,765 3,541,955 3,580,554 3,689,685
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 601,210 683,124 771,573 745,720 719,553
4. Người mua trả tiền trước 6,333 5,355 7,810 10,206 5,649
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 37,415 41,376 25,423 31,562 37,996
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 969,351
7. Chi phí phải trả 783,746 789,081 841,873 823,091 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 161,405 51,884 52,884 78,245 102,880
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,094,534 1,013,735 924,483 835,974 711,214
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 59,869 52,161 43,882 36,643 25,790
4. Vay và nợ dài hạn 2,697,799 626,134 546,342 466,473 354,011
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 326,030 324,768 323,534 322,359 321,184
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 10,725 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 10,837 10,672 0 10,499 10,230
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,833,444 5,047,502 5,200,691 5,347,811 5,538,773
I. Vốn chủ sở hữu 4,833,444 5,047,502 5,200,691 5,347,811 5,538,773
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,290,526 3,403,169 3,403,169 3,403,169 3,403,169
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,137,103 2,137,053 2,137,053 2,137,053 2,137,053
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -682,145 -604,048 -478,783 -357,669 -201,918
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 966 966 966 966 966
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 87,960 111,328 139,253 165,259 200,470
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 11,391,786 11,347,786 11,367,658 11,454,129 11,776,067