|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,752,930
|
1,900,062
|
2,137,505
|
2,155,575
|
2,202,622
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
190,479
|
261,784
|
465,480
|
282,034
|
245,088
|
|
1. Tiền
|
45,256
|
48,547
|
173,580
|
52,034
|
68,588
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
145,223
|
213,237
|
291,900
|
230,000
|
176,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
72,643
|
72,643
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
538,206
|
555,253
|
555,878
|
665,703
|
672,546
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
515,750
|
539,862
|
539,294
|
637,635
|
653,890
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9,585
|
7,879
|
13,993
|
21,123
|
16,031
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
45,064
|
39,146
|
34,090
|
38,409
|
34,086
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-32,193
|
-31,634
|
-31,500
|
-31,464
|
-31,460
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
678,802
|
710,183
|
728,205
|
754,978
|
844,491
|
|
1. Hàng tồn kho
|
709,463
|
750,239
|
780,503
|
801,438
|
884,679
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-30,661
|
-40,056
|
-52,298
|
-46,460
|
-40,188
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
345,444
|
372,842
|
387,943
|
380,217
|
367,854
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
115,113
|
128,678
|
128,021
|
130,565
|
127,453
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
225,589
|
237,676
|
254,591
|
244,838
|
238,766
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,742
|
6,489
|
5,331
|
4,814
|
1,635
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9,475,575
|
9,318,368
|
9,254,281
|
9,192,211
|
9,165,036
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,947,587
|
1,894,643
|
1,930,052
|
1,963,481
|
1,997,142
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
26,587
|
59,643
|
95,052
|
128,481
|
162,142
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4,752,812
|
4,656,724
|
4,565,342
|
4,484,445
|
4,415,142
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,311,630
|
4,228,080
|
4,149,234
|
4,080,873
|
4,024,091
|
|
- Nguyên giá
|
5,689,243
|
5,691,142
|
5,697,184
|
5,713,062
|
5,737,352
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,377,613
|
-1,463,062
|
-1,547,950
|
-1,632,189
|
-1,713,262
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
222,742
|
218,091
|
213,440
|
208,789
|
204,138
|
|
- Nguyên giá
|
277,923
|
277,923
|
277,923
|
277,923
|
277,923
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-55,181
|
-59,832
|
-64,482
|
-69,133
|
-73,784
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
218,440
|
210,553
|
202,667
|
194,783
|
186,912
|
|
- Nguyên giá
|
344,789
|
344,789
|
344,789
|
344,789
|
344,789
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-126,350
|
-134,237
|
-142,122
|
-150,007
|
-157,877
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,114,055
|
2,114,055
|
2,114,055
|
2,103,965
|
2,103,965
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,114,055
|
2,114,055
|
2,114,055
|
2,103,965
|
2,103,965
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
638,715
|
630,546
|
625,130
|
624,204
|
625,433
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
531,384
|
526,879
|
525,040
|
527,735
|
529,771
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
21,639
|
21,595
|
21,639
|
21,639
|
24,452
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
85,693
|
82,072
|
78,451
|
74,830
|
71,209
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11,228,505
|
11,218,431
|
11,391,786
|
11,347,786
|
11,367,658
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,759,367
|
6,633,640
|
6,558,342
|
6,300,284
|
6,166,967
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,245,114
|
3,379,847
|
3,463,808
|
5,286,549
|
5,242,484
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,740,469
|
1,857,951
|
1,872,733
|
3,714,765
|
3,541,955
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
635,843
|
586,017
|
601,210
|
683,124
|
771,573
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,610
|
4,627
|
6,333
|
5,355
|
7,810
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16,532
|
17,666
|
37,415
|
41,376
|
25,423
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
35
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả
|
704,342
|
666,199
|
783,746
|
789,081
|
841,873
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
140,354
|
246,387
|
161,405
|
51,884
|
52,884
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,514,254
|
3,253,792
|
3,094,534
|
1,013,735
|
924,483
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
267,065
|
168,025
|
59,869
|
52,161
|
43,882
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,907,566
|
2,747,532
|
2,697,799
|
626,134
|
546,342
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
328,554
|
327,292
|
326,030
|
324,768
|
323,534
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10,725
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
11,069
|
10,944
|
10,837
|
10,672
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,469,137
|
4,584,791
|
4,833,444
|
5,047,502
|
5,200,691
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,469,137
|
4,584,791
|
4,833,444
|
5,047,502
|
5,200,691
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,290,526
|
3,290,526
|
3,290,526
|
3,403,169
|
3,403,169
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,137,103
|
2,137,103
|
2,137,103
|
2,137,053
|
2,137,053
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1,041,805
|
-925,366
|
-682,145
|
-604,048
|
-478,783
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
966
|
966
|
966
|
966
|
966
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
83,314
|
82,528
|
87,960
|
111,328
|
139,253
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
11,228,505
|
11,218,431
|
11,391,786
|
11,347,786
|
11,367,658
|