Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 32.719 30.798 33.343 29.293 31.620
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.334 6.240 2.666 1.636 13.629
1. Tiền 2.334 4.040 2.666 1.636 2.129
2. Các khoản tương đương tiền 2.000 2.200 0 0 11.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 23.400 20.200 23.800 21.200 9.200
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 23.400 20.200 23.800 21.200 9.200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.849 3.205 5.081 4.162 6.936
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3.010 2.444 4.326 3.614 6.443
2. Trả trước cho người bán 20 34 56 91 226
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 819 727 699 458 266
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 89 106 85 350 141
1. Hàng tồn kho 89 106 85 350 141
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.046 1.047 1.712 1.945 1.714
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.004 1.047 1.708 1.795 1.679
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 4 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 42 0 0 149 35
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 13.211 12.813 11.436 12.817 12.490
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12.177 11.998 10.604 11.955 11.406
1. Tài sản cố định hữu hình 12.137 11.968 10.584 11.945 11.406
- Nguyên giá 198.806 199.107 202.243 206.756 209.453
- Giá trị hao mòn lũy kế -186.670 -187.139 -191.659 -194.811 -198.047
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 40 30 20 10 0
- Nguyên giá 112 112 112 112 112
- Giá trị hao mòn lũy kế -72 -82 -92 -102 -112
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.034 815 832 862 1.084
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.034 815 832 862 1.084
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 45.930 43.611 44.779 42.110 44.110
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 20.019 18.022 19.588 16.656 18.380
I. Nợ ngắn hạn 20.019 18.022 19.588 16.656 18.380
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 582 379 334 448 274
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 5 8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 394 196 471 10 160
6. Phải trả người lao động 16.632 14.527 16.671 14.339 15.323
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 268 280 259 292 496
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 56 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.659 1.781 810 884 1.074
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 427 860 1.043 679 1.045
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 25.911 25.589 25.191 25.454 25.729
I. Vốn chủ sở hữu 25.034 25.530 25.152 25.434 25.729
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 21.945 21.945 21.945 21.945 21.945
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 123 339 574 574 574
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.966 3.246 2.633 2.916 3.211
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 805 896 282 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.161 2.350 2.351 2.916 3.211
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 877 59 39 19 0
1. Nguồn kinh phí 0 59 39 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 877 0 0 19 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 45.930 43.611 44.779 42.110 44.110