Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 41,345 166,558 256,208 190,393 214,637
2. Điều chỉnh cho các khoản 89,234 116,971 99,577 173,636 17,778
- Khấu hao TSCĐ 67,680 65,376 64,343 63,643 65,919
- Các khoản dự phòng -1,322 16,620 -11,144 35,929 140
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 5,960 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 440 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 440 2,057 3,723 28,859 -15,316
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ -19 -307 3,530
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7,521 -988 -4,563 -2,416 4,027
- Lãi tiền gửi 2,549 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 29,958 33,926 38,577 44,091 -36,991
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 130,579 283,530 355,785 364,029 232,414
- Tăng, giảm các khoản phải thu 255,391 -111,325 -473,014 -211,862 -200,672
- Tăng, giảm hàng tồn kho 481,520 -750,889 -356,392 -233,504 -553,465
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -616,603 604,582 -276,446 -49,721 380,879
- Tăng giảm chi phí trả trước 11,879 5,307 12,172 15,685 -11,697
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 3,271 -1,438 1,438 0
- Tiền lãi vay phải trả -29,958 -34,532 -37,971 -44,091 36,991
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,892 -6,421 849 -19,764 -28,750
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -15,835 -8,922 -29,545 -17,402 -61,073
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 216,351 -20,107 -803,125 -196,629 -205,373
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -136,909 -131,989 -68,571 -236,693 -321,604
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 71 -71 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -14,000 12,500 -13,291 14,791 -5,007
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 14,965 -7,465 9,000 -10,789
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -5,570 -2,194
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 13,138 -13,138 5,000 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 12,807 -9,472 -2,792 69,578
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -122,805 -127,215 -82,975 -237,678 -257,033
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1,547 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -127
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,599,141 3,626,915 4,709,539 2,815,993 3,884,619
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,948,831 -3,203,721 -4,117,527 -2,127,876 -3,553,323
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 15,158 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -286,328 292,737 -100,273
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -349,690 136,866 901,454 587,717 331,297
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -256,144 -10,457 15,355 153,410 -131,109
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 519,780 263,490 239,600 267,622 422,024
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -146 -13,434 12,667 994 -21,840
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 263,490 239,600 267,622 422,026 269,075