1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
|
|
|
|
0
|
4. Giá vốn hàng bán
|
|
|
|
|
16.707
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
|
|
|
|
-16.707
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
17
|
15
|
10
|
2
|
1
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
0
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
90
|
95
|
140
|
99
|
131
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-73
|
-80
|
-131
|
-97
|
-16.838
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
|
0
|
13. Chi phí khác
|
649
|
29
|
29
|
29
|
224
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-649
|
-29
|
-29
|
-29
|
-224
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-722
|
-109
|
-160
|
-126
|
-17.061
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.434
|
|
|
|
0
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.434
|
|
|
|
0
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2.155
|
-109
|
-160
|
-126
|
-17.061
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2.155
|
-109
|
-160
|
-126
|
-17.061
|