|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
138,123
|
156,501
|
184,877
|
196,217
|
215,478
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
108
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
138,014
|
156,501
|
184,877
|
196,217
|
215,478
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
115,629
|
132,675
|
159,946
|
168,319
|
184,682
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22,385
|
23,826
|
24,931
|
27,898
|
30,795
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
699
|
937
|
2,272
|
1,262
|
1,169
|
|
7. Chi phí tài chính
|
60
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
60
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
63
|
65
|
26
|
254
|
399
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,704
|
15,779
|
16,775
|
18,006
|
19,517
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8,257
|
8,919
|
10,402
|
10,899
|
12,047
|
|
12. Thu nhập khác
|
17
|
12
|
307
|
42
|
33
|
|
13. Chi phí khác
|
21
|
85
|
394
|
167
|
114
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-4
|
-72
|
-88
|
-124
|
-81
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8,253
|
8,847
|
10,314
|
10,775
|
11,966
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,661
|
1,817
|
2,177
|
2,233
|
2,447
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,661
|
1,817
|
2,177
|
2,233
|
2,447
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,593
|
7,030
|
8,137
|
8,542
|
9,520
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,593
|
7,030
|
8,137
|
8,542
|
9,520
|