Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 138,123 156,501 184,877 196,217 215,478
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 108
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 138,014 156,501 184,877 196,217 215,478
4. Giá vốn hàng bán 115,629 132,675 159,946 168,319 184,682
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 22,385 23,826 24,931 27,898 30,795
6. Doanh thu hoạt động tài chính 699 937 2,272 1,262 1,169
7. Chi phí tài chính 60
-Trong đó: Chi phí lãi vay 60
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 63 65 26 254 399
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,704 15,779 16,775 18,006 19,517
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,257 8,919 10,402 10,899 12,047
12. Thu nhập khác 17 12 307 42 33
13. Chi phí khác 21 85 394 167 114
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4 -72 -88 -124 -81
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8,253 8,847 10,314 10,775 11,966
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,661 1,817 2,177 2,233 2,447
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,661 1,817 2,177 2,233 2,447
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,593 7,030 8,137 8,542 9,520
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,593 7,030 8,137 8,542 9,520