Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,021,666 1,189,608 1,272,545 1,290,553 1,336,908
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 239,045 293,381 225,121 327,949 197,112
1. Tiền 88,545 78,381 97,621 102,949 83,112
2. Các khoản tương đương tiền 150,500 215,000 127,500 225,000 114,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 157,000 103,000 283,500 100,500 311,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 157,000 103,000 283,500 100,500 311,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 367,930 550,537 288,068 481,577 352,522
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 355,732 507,683 230,772 462,447 250,684
2. Trả trước cho người bán 8,685 3,290 9,610 6,037 76,447
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 20,480 53,903 60,606 22,523 30,862
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -16,967 -14,339 -12,919 -9,430 -5,471
IV. Tổng hàng tồn kho 233,161 229,231 450,633 363,699 442,161
1. Hàng tồn kho 233,646 229,571 450,904 363,970 442,432
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -485 -340 -271 -271 -271
V. Tài sản ngắn hạn khác 24,530 13,459 25,223 16,828 34,113
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,343 2,202 2,907 3,783 8,205
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,297 0 9,361 9,304 12,911
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7,890 11,257 12,955 3,741 12,997
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,656,307 2,184,991 1,837,810 1,873,754 1,920,532
I. Các khoản phải thu dài hạn 112,985 123,300 128,991 146,384 167,678
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 9,469 9,469
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 112,985 123,300 128,991 136,915 158,209
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,930,591 1,566,571 1,251,079 1,169,792 1,210,868
1. Tài sản cố định hữu hình 1,903,219 1,541,270 1,245,849 1,165,158 1,206,617
- Nguyên giá 6,090,800 6,132,287 6,172,768 6,223,334 6,331,581
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,187,581 -4,591,017 -4,926,919 -5,058,175 -5,124,964
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 27,372 25,300 5,230 4,634 4,251
- Nguyên giá 46,500 46,500 10,879 10,879 10,879
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,128 -21,200 -5,649 -6,246 -6,629
III. Bất động sản đầu tư 42,507 40,007 37,506 80,986 77,187
- Nguyên giá 61,739 61,739 61,739 107,726 107,726
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,232 -21,732 -24,233 -26,740 -30,539
IV. Tài sản dở dang dài hạn 14,172 18,895 10,271 17,237 33,923
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 14,172 18,895 10,271 17,237 33,923
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 18,348 18,348 18,348 17,471 18,348
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,740 1,740 1,740 1,740 1,740
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 16,608 16,608 16,608 16,608 16,608
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -877 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 537,705 417,871 391,616 441,884 412,529
1. Chi phí trả trước dài hạn 525,562 404,389 380,047 417,418 392,389
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 12,143 13,482 11,569 24,467 20,139
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,677,974 3,374,600 3,110,355 3,164,307 3,257,440
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,684,254 1,412,881 1,061,377 1,091,616 1,104,941
I. Nợ ngắn hạn 1,106,212 1,012,240 985,648 944,476 834,944
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 417,918 255,708 205,302 121,577 110,503
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 304,847 342,953 379,918 355,479 291,931
4. Người mua trả tiền trước 23,346 9,958 14,120 17,045 22,242
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 78,155 78,754 39,053 100,014 55,063
6. Phải trả người lao động 207,367 220,056 235,421 224,942 236,477
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 20,782 18,640 11,203 12,227 13,481
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 129 431 387 446 524
11. Phải trả ngắn hạn khác 11,685 14,844 12,919 13,928 11,371
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3,806 5,587 7,368 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 38,175 65,310 79,957 98,818 93,352
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 578,043 400,641 75,729 147,140 269,997
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 8,832 9,117
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 569,363 392,556 68,659 131,063 253,492
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 8,585 6,323 5,519 5,867 6,206
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 95 1,761 1,551 1,377 1,182
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,993,719 1,961,719 2,048,979 2,072,690 2,152,499
I. Vốn chủ sở hữu 1,993,719 1,961,719 2,048,979 2,072,690 2,152,499
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,050,000 1,050,000 1,050,000 1,050,000 1,050,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 239 239 239 239 239
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 20,259 20,259 20,259 20,259 20,259
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -13,978 -13,978 -13,978 -13,978 -13,978
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 185,943 305,133 310,159 373,131 438,866
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 414,699 249,943 329,046 289,393 297,803
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 126,862 75,902 85,446 64,317 70,023
- LNST chưa phân phối kỳ này 287,837 174,040 243,600 225,076 227,779
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 336,558 350,124 353,254 353,647 359,311
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,677,974 3,374,600 3,110,355 3,164,307 3,257,440